LENOVO TAB2 A7 30HC (59435933) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_7inch IPS _Call_ 3G_ Android 4.4_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN184W – Ryzen 7 7445HS, RTX 3050, 144Hz
ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN184W là mẫu laptop gaming bền bỉ chuẩn quân đội, nổi bật với AMD Ryzen™ 7 7445HS thế hệ mới, NVIDIA GeForce RTX™ 3050 4GB, RAM 16GB DDR5, màn hình 15.6” FHD 144Hz – lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật và người làm đồ họa tầm trung.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ Với Ryzen 7 7445HS & RTX 3050
👉 Xử lý mượt:
RTX 3050 hỗ trợ Ray Tracing & DLSS, tối ưu hiệu năng và hình ảnh.
🎮 Màn Hình 15.6” FHD 144Hz – Trải Nghiệm Mượt Mà
👉 Phù hợp cho gaming tốc độ cao và học tập – làm việc lâu dài.
🛡️ Thiết Kế TUF Chuẩn Quân Đội – Bền Bỉ & Tản Nhiệt Tốt
🔌 Kết Nối Đầy Đủ – Sẵn Sàng Mọi Nhu Cầu
👉 Dễ dàng kết nối màn hình rời, thiết bị gaming, phụ kiện ngoại vi.
📌 Thông Số Kỹ Thuật ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN184W
⭐ Đánh Giá Khách Hàng Thực Tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “Ryzen 7 7445HS rất khỏe, chạy game và code mượt.” – Quốc Bảo
⭐⭐⭐⭐☆ “RTX 3050 đủ mạnh, tản nhiệt ổn, màn 144Hz thích.” – Minh Tài
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy cứng cáp, đúng chất TUF, dùng yên tâm lâu dài.” – Tuấn Phát
Điểm đánh giá trung bình: ⭐ 4.6 / 5
📊 Bảng So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Ưu điểm nổi bật |
|---|---|---|---|---|---|
|
ASUS TUF A15 FA506NCG |
Ryzen 7 7445HS |
RTX 3050 |
16GB DDR5 |
144Hz |
Bền, CPU mới |
|
Acer Nitro 5 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
8GB |
144Hz |
Giá mềm |
|
Lenovo LOQ 15 |
Ryzen 5 7640HS |
RTX 3050 |
DDR5 |
144Hz |
CPU Zen 4 |
|
MSI Katana |
i7-11800H |
RTX 3050 |
16GB |
144Hz |
CPU i7 |
➡ ASUS TUF A15 nổi bật với độ bền chuẩn quân đội và cấu hình Ryzen 7 DDR5 ổn định.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. ASUS TUF Gaming A15 FA506NCG-HN184W có chơi game nặng tốt không?
👉 Có, RTX 3050 75W Dynamic Boost kết hợp Ryzen 7 7445HS cho hiệu năng ổn định.
2. Laptop có nâng cấp được RAM và SSD không?
👉 Có, 2 khe RAM DDR5 và SSD NVMe PCIe 4.0.
3. Máy phù hợp đối tượng nào?
👉 Game thủ, sinh viên kỹ thuật, lập trình viên, người làm đồ họa phổ thông.
4. Pin 48Wh dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 4–6 giờ cho tác vụ văn phòng, học tập nhẹ.
| CPU | AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng) |
| Memory | 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe) |
| Hard Disk | 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync |
| Driver | None |
| Other | Kết nối USB 1x RJ45 LAN port 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C support DisplayPort™ 3x USB 3.2 Gen 1 Type-A Kết nối HDMI/VGA 1 x HDMI 2.1 TMDS Tai nghe 1x 3.5mm Combo Audio Jack Camera 720P HD camera |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth |
| Battery | 48WHrs |
| Weight | 2.30 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg
CPU: AMD Ryzen 7 7445HS 3.2GHz (22MB Cache, up to 4.7GHz, 6 lõi, 12 luồng)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM 4800MHz (2 khe)
HDD: 512GB PCIe 4.0 NVMe M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050 4GB GDDR6 Up to 1675MHz at 60W (75W with Dynamic Boost)+ AMD Radeon Graphics
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.30 Kg