PC Dell XPS 8950 (HMXKY) | i7-12700 | 16GB | 512GB SSD PCIe _ 1TB | Win 11 _ Office 2021 | GTX1660Ti 6GB GDDR6 | Wifi | 1122D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Acer Swift Go SFG14-71-74CP (NX.KPZSV.004) – Ultrabook OLED 2.8K Siêu Nhẹ, Hiệu Năng Mạnh
🔥 Acer Swift Go 14 – Laptop mỏng nhẹ cao cấp, màn hình OLED chuẩn màu, CPU Core i7 H-series
Acer Swift Go SFG14-71-74CP là mẫu ultrabook cao cấp hướng tới người dùng sáng tạo nội dung, dân văn phòng cao cấp, doanh nhân trẻ, nổi bật với Intel Core i7-13700H hiệu năng cao, màn hình OLED 2.8K 90Hz chuẩn màu 100% DCI-P3, trọng lượng chỉ 1.2kg, pin lớn 65Wh – vừa mạnh, vừa đẹp, vừa cơ động.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Swift Go SFG14-71-74CP
🌟 Điểm nổi bật của Acer Swift Go 14 OLED
🎨 Màn hình OLED 2.8K – Chuẩn màu tuyệt đối
🚀 Core i7-13700H – Hiệu năng vượt trội
⚡ Siêu nhẹ 1.2kg – pin lớn 65Wh
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Swift Go SFG14-71
⭐⭐⭐⭐⭐ “Màn hình OLED rất đẹp, màu chuẩn, làm thiết kế cực sướng.” – Anh Tuấn (Designer)
⭐⭐⭐⭐⭐ “Máy mỏng nhẹ nhưng chạy Core i7 H rất mạnh, vượt mong đợi.” – Chị Linh (Marketing)
⭐⭐⭐⭐☆ “Pin ổn, thiết kế đẹp, màn hình là điểm ăn tiền.” – Anh Phong (Freelancer)
🔍 Bảng so sánh Acer Swift Go với đối thủ
|
Tiêu chí |
Acer Swift Go 14 |
ASUS ZenBook 14 OLED |
Dell XPS 13 Plus |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i7-13700H |
i7-1360P |
i7-1360P |
|
Màn hình |
OLED 2.8K 90Hz |
OLED 2.8K 60Hz |
OLED 3.5K |
|
RAM |
16GB LPDDR5 |
16GB |
16GB |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
|
Trọng lượng |
1.2kg |
1.39kg |
1.24kg |
|
Pin |
65Wh |
75Wh |
55Wh |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ Kết luận: Swift Go nổi bật nhờ CPU H-Series mạnh + màn hình OLED 90Hz + giá dễ tiếp cận.
Câu hỏi thường gặp
Acer Swift Go SFG14-71 có phù hợp cho thiết kế đồ họa không?
👉 Có. Màn hình OLED 2.8K đạt 100% DCI-P3 & AdobeRGB, rất phù hợp thiết kế, chỉnh ảnh, dựng video.
RAM của Acer Swift Go có nâng cấp được không?
👉 Không. Máy sử dụng RAM LPDDR5 hàn chết, bù lại hiệu năng và độ ổn định cao.
Acer Swift Go có chơi game được không?
👉 Chơi tốt các game eSports nhẹ, không phù hợp game AAA nặng do dùng GPU tích hợp.
Pin Acer Swift Go dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 7–9 tiếng tùy tác vụ văn phòng và độ sáng màn hình.
| CPU | Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB) |
| Memory | 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type-C™ ports 2 x USB Standard-A ports , 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support , 1 x Headphone/speaker jack |
| Wireless | Intel® Wireless Wi-Fi 6E AX211 + Bluetooth® 5.1 |
| Battery | 65Wh Li-ion |
| Weight | 1.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Vàng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 8645HS (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 16GB DDR5-5600 MT/s (2 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 165 Hz, 7 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.31 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 275HX (2.10GHz up to 5.40GHz, 36MB Cache)
Memory: 64GB(32GBx2) DDR5 6400MHzã
HDD: 6TB (2TB NVMe PCIe Gen5x4 SSD w/o DRAM + 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD x2)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 5080 16GB GDDR7
Display: 18inch 16:10 UHD+ (3840x2400), MiniLED, 120Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level panel
Weight: 3.6 kg
CPU: Intel® Core™ i3-1315U ( 1.2 GHz - 4.5GHz / 10MB / 6 nhân, 8 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 8GB DDR4 3200MHz ( 2 Khe cắm / Hỗ trợ tối đa 16GB )
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD không cảm ứng , 250 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg
CPU: Intel Core i7-13700H (up to 5.0GHz, 24MB)
Memory: 16GB LPDDR5 (không nâng cấp được)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14inch WQXGA+ (2880 x 1800) 2.8K OLED SlimBezel Adobe&DCI-P3 100%, 400 nits, 90Hz
Weight: 1.2 kg