WD 1TB Elements Portable External Hard Drive - USB 3.0 - WDBUZG0010BBK-WESN _ 118MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO |
| Memory | 1 x 16GB DDR5 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe ) |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB Type C / DisplayPort / Power Delivery 2 x USB 3.2 Audio combo 1 x HDMI LAN 1 Gb/s |
| Wireless | WiFi 802.11ax (Wifi 6) + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3 cell 50 Wh , Pin liền |
| Weight | 1.6 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 14th Generation Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor (1.40 GHz, 24M Cache, Up to 4.80 GHz, 16 Cores 22 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5x Bus 7467MHz Memory Onboard Dual Channel
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics
Display: 13.4 inch QHD+ (2560x1600) Touch
Weight: 1,17 Kg
CPU: Intel Core 3 100U (upto 4.7 Ghz , 10MB)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 5200Mhz (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 256GB M.2 SSD NVMe
VGA: Intel Graphics
Weight: 1.4 Kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg
CPU: Intel® Core™ 5 210H ( 2.2 GHz - 4.8 GHz / 12MB / 8 nhân, 12 luồng ), Non-EVO
Memory: 1 x 16GB DDR5
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe ( 1 x M.2 NVMe )
VGA: Intel® Graphics
Display: 15.6" ( 1920 x 1080 ) Full HD 16:9 , 60Hz , không cảm ứng , 300 nits , 45% NTSC , Màn hình chống lóa
Weight: 1.6 kg