ASUS Zenfone Go ZB452KG 6K045WW (70077964) Qualcomm® MSM8212 (1.2GHz) _1GB_ 8GB _Blue _ 4162FT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Swift X 14 OLED SFX14-72G-77F9 (NX.KR7SV.004)
Core Ultra 7 155H | RTX 4050 6GB | OLED 2.8K 120Hz | RAM 32GB | Pin 76Wh
Acer Swift X 14 OLED SFX14-72G-77F9 (NX.KR7SV.004) là mẫu laptop đồ họa – sáng tạo nội dung cao cấp hội tụ hiệu năng mạnh mẽ từ Intel Core Ultra 7 155H, card rời RTX 4050 6GB, màn hình OLED 2.8K 120Hz chuẩn màu điện ảnh, nhưng vẫn giữ thiết kế mỏng nhẹ chỉ 1.5kg – cực kỳ phù hợp cho designer, editor, kỹ sư, lập trình viên và content creator chuyên nghiệp.
🔍 Thông số kỹ thuật Acer Swift X 14 OLED SFX14-72G-77F9
🚀 Hiệu năng AI & đồ họa vượt trội với Core Ultra 7 + RTX 4050
Sự kết hợp giữa Intel Core Ultra 7 155H (NPU AI) và RTX 4050 6GB giúp:
👉 Mạnh hơn rõ rệt so với các ultrabook chỉ dùng GPU tích hợp.
🌈 Màn hình OLED 2.8K 120Hz – Chuẩn màu sáng tạo chuyên nghiệp
👉 Lý tưởng cho thiết kế đồ họa, chỉnh ảnh, dựng video, sáng tạo nội dung.
🔋 Pin 76Wh – Laptop đồ họa mỏng nhẹ hiếm có
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG (Customer Reviews)
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Hữu L.
“Máy chạy đồ họa rất mượt, màn OLED nhìn sướng mắt, màu cực chuẩn.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phạm Quốc T.
“RTX 4050 render nhanh, máy mỏng nhẹ hơn gaming laptop nhiều.”
⭐⭐⭐⭐☆ Trần Minh D.
“Pin tốt, thiết kế sang, phù hợp đi làm – đi công tác.”
📊 BẢNG SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Trọng lượng |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Swift X 14 OLED |
Ultra 7 155H |
RTX 4050 |
OLED 2.8K 120Hz |
1.5kg |
|
ASUS Zephyrus G14 |
Ryzen 9 |
RTX 4060 |
IPS QHD |
1.72kg |
|
MSI Prestige 14 Studio |
i7-13700H |
RTX 4050 |
IPS 60Hz |
1.7kg |
|
Dell XPS 14 |
Core Ultra |
RTX 4050 |
OLED 3.2K |
1.8kg |
👉 Swift X nổi bật nhất về màn OLED + pin lớn + trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. Acer Swift X 14 OLED có nâng cấp RAM không?
👉 Không, RAM 32GB onboard sẵn – đủ dùng lâu dài cho đồ họa nặng.
2. RTX 4050 có đủ mạnh cho dựng video & AI không?
👉 Có, chạy tốt Premiere, After Effects, Blender, AI Generative.
3. Màn hình OLED có phù hợp chỉnh màu không?
👉 Rất phù hợp, chuẩn 100% DCI-P3, độ tương phản cao.
4. Pin 76Wh dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 6–8 tiếng với tác vụ văn phòng – sáng tạo nhẹ.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 32GB LPDDR5X 6400MHz |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 2 x USB Type-C™ ports USB Type-C™ ports, supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • Thunderbolt™ 4 • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 100 W USB Standard A 2 x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Wireless | Killer™ Wireless Wi-Fi 6E 1675i + BT 5.3 |
| Battery | 4Cell 76WHrs |
| Weight | 1.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1260P Processor (2.10 GHz, 18MB Cache Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (16GB Onboard, 1 Slot x 16GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® Quadro® T550 with 4GB GDDR6
Display: 14 inch 2.2K (2240 x 1400) IPS 300 Nits Anti Glare 100% sRGB
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 18T, Max Turbo up to 4.5GHz, 18MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,6 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg