USB 3.0 Corsair Flash Survivor Stealth 16GB Flash Drive (CMFSS3B-16GB) _1118KT
TÚI ĐỰNG MTXT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcAsus Vivobook D515DA EJ845T – Laptop 15.6 inch giá rẻ, ổn định cho học tập & văn phòng
Asus Vivobook D515DA EJ845T là mẫu laptop 15.6 inch phổ thông được nhiều sinh viên và nhân viên văn phòng lựa chọn nhờ thiết kế hiện đại, màn hình lớn Full HD và hiệu năng ổn định từ CPU AMD Ryzen 3. Đây là mẫu laptop phù hợp cho nhu cầu làm việc cơ bản, học online, lướt web, xem phim và chạy các phần mềm văn phòng nhẹ nhàng.
🔧 1. Thông số kỹ thuật Asus Vivobook D515DA EJ845T
|
Hạng mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 3 3250U (2.60GHz – 3.50GHz, 2C/4T, 4MB Cache) |
|
RAM |
4GB DDR4 Bus 3200MHz (Có khe nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
512GB PCIe NVMe M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
AMD Radeon™ Vega Graphics |
|
Màn hình |
15.6” Full HD (1920×1080), Anti-Glare, LED Backlit, 200 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
USB-C 3.2 Gen 1, USB-A 3.2 Gen 1, USB 2.0, HDMI, MicroSD, Audio Combo |
|
Âm thanh |
SonicMaster |
|
Bảo mật |
Fingerprint (vân tay) |
|
Webcam |
HD Camera |
|
Wireless |
Wi-Fi 802.11ac + Bluetooth 5.0 |
|
Pin |
2 cell – 37Whrs |
|
Trọng lượng |
1.80 kg |
|
HĐH |
Windows 10 Home SL 64-bit |
|
Màu sắc |
Transparent Silver |
|
Bảo hành |
24 tháng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
🎯 2. Đánh giá chi tiết Asus Vivobook D515DA EJ845T
⭐ Hiệu năng ổn định cho công việc cơ bản
Ryzen 3 3250U có mức hiệu năng phù hợp cho:
Ổ SSD 512GB giúp máy khởi động cực nhanh và lưu trữ rộng rãi.
⭐ Màn hình lớn 15.6 inch Full HD – không gian làm việc thoải mái
Ưu điểm:
⭐ Thiết kế hiện đại – sang trọng
Màu Transparent Silver tinh tế
Cân nặng 1.8kg vẫn phù hợp mang đi học, đi làm hằng ngày.
⭐ Đầy đủ cổng kết nối – có USB-C và HDMI
Không cần mua thêm hub:
⭐ Bảo mật vân tay nhanh chóng
Chỉ cần chạm để mở máy, tăng bảo mật và tiện dụng.
❤️ 3. Đánh giá khách hàng về Asus Vivobook D515DA EJ845T
⭐ 4.7/5 – 98 lượt đánh giá
📌 “Máy lớn 15 inch nên dễ làm việc, gõ phím thích. Giá rẻ mà vẫn có SSD 512GB.” – Thu Hà
📌 “Chạy mượt khi làm văn phòng, học online ổn định. Không bị nóng nhiều.” – Minh Huy
📌 “Máy rẻ nhưng có luôn vân tay, USB-C. Màn hình lớn xem phim thích.” – Tấn Lộc
⚔️ 4. So sánh Asus D515DA EJ845T với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus D515DA |
Acer Aspire 5 A515 |
HP 15s-eq |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 3 3250U |
i3-1115G4 |
Ryzen 3 5300U |
|
RAM |
4GB (nâng cấp) |
4GB (nâng cấp) |
8GB |
|
Ổ cứng |
512GB SSD |
256GB SSD |
256GB SSD |
|
Màn hình |
15.6" FHD |
15.6" FHD |
15.6" FHD |
|
Trọng lượng |
1.8kg |
1.7kg |
1.69kg |
|
USB-C |
Có |
Không |
Có |
|
Vân tay |
Có |
Không |
Không |
|
Giá |
Rẻ nhất |
Trung bình |
Cao hơn |
👉 Asus D515DA EJ845T vượt trội về dung lượng SSD và bảo mật vân tay trong tầm giá.
5. Câu hỏi thường gặp
✔ Laptop Asus D515DA có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy có 1 khe RAM trống, nâng cấp tối đa 12GB–20GB tuỳ phiên bản BIOS.
✔ Máy dùng để chỉnh ảnh hoặc chơi game nhẹ được không?
✔ Pin dùng được bao lâu?
Khoảng 3–5 giờ tùy tác vụ.
✔ Máy có USB-C không?
Có. Đây là ưu điểm lớn so với nhiều mẫu giá rẻ khác.
✔ Máy có phù hợp cho sinh viên không?
Rất phù hợp cho sinh viên:
| CPU | AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache) |
| Memory | 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM) |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics Vega |
| Display | 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45% |
| Other | Webcam, Micro SD Card Reader, USB 3.2 Gen 1 Type C, USB 3.2 Gen 1 Type A, USB 2.0 Type A, HDMI, Finger Print, Headphone / Microphone Combo Jack, Audio SonicMaster |
| Wireless | 802.11ac + Bluetooth 5.0, 2.4 GHz |
| Battery | 2 Cells 37 Whrs Battery |
| Weight | 1,80 Kg |
| SoftWare | Windows 10 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Transparent Silver |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch LED Backlit HD (1366 x 768) 60Hz Anti Glare Panel with 45% NTSC
Weight: 1,60 Kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i7 _ 10870H Processor (2.30 GHz, 16M Cache, Up to 5.10 GHz)
Memory: 32GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 16GB x 01)
HDD: 1TB (1000GB) PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3060 with 6GB GDDR6
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Touch Screen Close to 100% sRGB IPS Level Thin Bezel Display
Weight: 2,10 Kg
Display: 23.8" Full HD (1080p) 1920 x 1080 at 75 Hz - IPS - 99% sRGB color gamut
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Xeon® E-2324G Processor 8M Cache, 3.10 GHz
Memory: 8GB DDR4 UDIMM 3200MT
HDD: 2TB 7.2K RPM SATA 6Gbps 512n 3.5'' Cabled Hard Drive
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 1TB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14.0-inch, FHD (1920 x 1080) 16:9, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 250nits
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core Ultra 7 258V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.8GHz, 12MB
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 5.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140V GPU | Intel® AI Boost, up to 47 TOPS
Display: 14" 2.8K (2880x1800) OLED 400nits Anti-glare / Anti-reflection / Anti-smudge, 100% DCI-P3, 120Hz, DisplayHDR™ True Black 500, Dolby Vision®
Weight: 986g
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare Display LED Backlit 200 Nits NTSC 45%
Weight: 1,80 Kg