LCD Dell UP2516D (42MPU2516D) 25 inch QHD (2560 x 1440) LED Anti Glare _HDMI _DisplayPort _Mini DisplayPort _USB 3.0 _919A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcHP ProBook 450 G9 (6M0Y4PA): Không Gian Làm Việc Doanh Nhân Thiết Yếu Của Bạn
HP ProBook 450 G9 (6M0Y4PA) là một cỗ máy được thiết kế để mang đến sự bền bỉ, bảo mật và hiệu quả trên một không gian làm việc rộng rãi. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho những ai cần một công cụ làm việc đáng tin cậy và toàn diện.
1. Không Gian Làm Việc Rộng Rãi & Hiệu Quả
2. Trải Nghiệm Doanh Nhân Toàn Diện
3. Hiệu Năng Tin Cậy Cho Công Việc Hàng Ngày
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel® Core™ i3-1215U (up to 4.40GHz, 6 Cores, 8 Threads) |
|
RAM |
8GB (1x 8GB) DDR4 3200MHz (Còn trống 1 khe để nâng cấp) |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp Intel® UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa (Anti Glare) |
|
Bàn phím |
Có đèn nền (Backlit Keyboard) |
|
Bảo mật |
Cảm biến vân tay (FingerPrint Sensor), TPM 2.0 |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.1 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C® (Sạc & Xuất hình), 1x RJ-45 (LAN), 3x USB-A, HDMI 2.1b |
|
Pin |
3-cell, 42Wh |
|
Trọng lượng |
1.74 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Pike Silver Aluminum) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Chuyên Gia Hiệu Năng
Họ Nói Gì Về "Không Gian Làm Việc Toàn Diện" Này?
★★★★★ Chị Mai - Kế toán & Chuyên viên Phân tích Dữ liệu
"Màn hình 15.6 inch là một yếu tố thay đổi cuộc chơi. Tôi có thể làm việc với các bảng tính Excel phức tạp mà không cần phải cuộn trang liên tục. Bàn phím có đèn nền giúp tôi hoàn thành công việc vào buổi tối một cách dễ dàng. Một công cụ làm việc hoàn hảo."
★★★★★ Anh Tuấn - Chủ Doanh nghiệp nhỏ
"Tôi cần một chiếc máy chuyên nghiệp, đáng tin cậy và đầy đủ tính năng. ProBook 450 G9 đáp ứng tất cả. Cảm biến vân tay giúp đăng nhập nhanh và an toàn. Cổng USB-C đa năng cho phép tôi kết nối với màn hình lớn và sạc chỉ bằng một sợi cáp, giúp bàn làm việc gọn gàng hơn hẳn. Một lựa chọn không thể tốt hơn trong tầm giá."
★★★★★ Nam Anh - Sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh
"Em chọn máy này vì không gian làm việc lớn và các tính năng chuyên nghiệp. Màn hình 15.6 inch giúp em dễ dàng chia đôi màn hình để vừa học online vừa ghi chú. Bàn phím có đèn và cảm biến vân tay mang lại cảm giác cao cấp. Đây là một sự đầu tư xứng đáng cho cả 4 năm đại học và các kỳ thực tập sau này."
2. So Sánh: Lựa Chọn Doanh Nhân Toàn Diện
|
Tiêu chí |
HP ProBook 450 G9 (6M0Y4PA) |
Đối thủ (Laptop phổ thông 15.6", Core i5) |
Đối thủ (ProBook 14", cùng cấu hình) |
|---|---|---|---|
|
Không gian Làm việc |
Tốt nhất (15.6 inch). |
Tốt nhất (15.6 inch). |
Cơ bản (14 inch). |
|
Tính năng Chuyên nghiệp |
Tốt nhất (Đầy đủ: Vân tay, Đèn phím, LAN, USB-C đa năng). |
Không có. |
Tốt nhất. |
|
Giá trị tổng thể |
"Không gian làm việc chuyên nghiệp, toàn diện". |
"Hy sinh trải nghiệm & tính năng doanh nghiệp". |
"Hy sinh không gian làm việc rộng rãi". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. CPU Core i3 thế hệ 12 có đủ dùng cho công việc văn phòng không?
2. Lợi ích lớn nhất của màn hình 15.6 inch trên một chiếc máy ProBook là gì?
3. Điều gì làm cho chiếc máy này trở thành một "cỗ máy doanh nghiệp"?
| CPU | 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads) |
| Memory | 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram) |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | Integrated Intel® UHD Graphics |
| Display | 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC |
| Other | HD 720p Webcam, Backlit Keyboard, Fingerprint Sensor, Dual Stereo Speakers, 3 SuperSpeed USB Type A 5Gbps Signaling Rate (1 charging, 1 power), 1 SuperSpeed USB Type C® 10Gbps Signaling Rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 2.1), 1 Headphone/ Microphone Combo, 1 RJ-45, 1 HDMI 2.1b, TPM 2.0 Embedded Security Chip |
| Wireless | Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1 |
| Battery | 3 Cells 45 Whrs Battery |
| Weight | 1,80 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL 64bit |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng Tại Việt Nam, Bảo Hành Chính Hãng |
| Màu sắc | Pike Silver Aluminum |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i9 _ 13980HX Processor (2.20 GHz, 36M Cache, Up to 5.60 GHz, 24 Cores 32 Threads)
Memory: 64GB DDr5 Bus 6400Mhz (2 Slot, 32GB x 02, Max 64GB Ram)
HDD: 2x 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4090 16GB GDDR6 Boost Clock 2040MHz TGP 175W
Display: 16 inch 3.2K (3200 x 2000) Mini LED 1200 Nits Anti Glare 100% DCI-P3 100% Adobe® RGB 100% sRGB 165Hz DisplayHDR™ 1000 Dolby® Vision™ G-SYNC® Low Blue Light High Gaming Performance
Weight: 2,55 Kg
CPU: Intel Core i3-N300 (up to 3.8 GHz, 6 MB L3 cache, 8 cores, 8 threads)
Memory: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Core UHD Graphics
Display: 23.8 inch FHD (1920 x 1080), IPS, three-sided micro-edge, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC
Weight: 5.37
CPU: 14th Generation Intel® Core™ Ultra 7 155H Processor (1.40 GHz, 24M Cache, Up to 4.80 GHz, 16 Cores 22 Threads)
Memory: 16GB (16x1) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe SSD PCIe Gen4
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 96-bit Up to 1057.5MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost AI TOPs: 143 TOPs
Display: 14” FHD (1920 x 1080), IPS-Level
Weight: 1.7 kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 8-core GPU
Memory: 16GB
HDD: 256GB SSD
VGA: 8-core GPU
Display: 13.6 inch, 2560 x 1644 với mật độ 224 pixel mỗi inch, IPS,500 nits, Công nghệ True Tone
Weight: 1.24kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 125H (1.20GHz up to 4.50GHz, 18MB Cache)
Memory: 32GB(2x 16GB) SO-DIMM DDR5-5600MHz Non-ECC (2 slots, up to 96GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.82 kg
CPU: Intel® Core 7 240H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 5.2GHz, E-core 1.8 / 4.0GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz
Weight: 1.63 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i3 _ 1215U Processor (1.20 GHz, 10MB Cache Up to 4.40 GHz, 6 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Narrow Bezel Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,80 Kg