Case Corsair Carbide Series® Clear 400C Black Compact Mid Tower (CC-9011081-WW) _919KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Kích thước (Inch)
27
Kích thước (cm)
68.466cm
Độ phân giải
2560 x 1440
Kiểu tấm nền
IPS
Tỷ lệ màn ảnh
16:9
Kích thước điểm ảnh
0,2331 x 0,2331 mm
Độ sáng (Tối thiểu)
280 cd/m²
Độ sáng (Điển hình)
350 cd/m²
Gam màu (Tối thiểu)
sRGB 98% (CIE1931)
Gam màu (Điển hình)
sRGB 99% (CIE1931)
Độ sâu màu (Số màu)
16,7M
Tỷ lệ tương phản (Tối thiểu)
700:1
Tỷ lệ tương phản (Điển hình)
1000:1
Thời gian phản hồi
5ms (GtG nhanh hơn)
Góc xem (CR≥10)
178º(R/L), 178º(U/D)
Xử lý bề mặt
Anti-Glare
HDR 10
Có
Hiệu ứng HDR
Có
Hiệu chuẩn màu
Có
Chống nháy
Có
Chế độ đọc sách
Có
Chế độ cho Người nhận biết màu sắc yếu
Có
Super Resolution+
Có
RADEON FreeSync™
Có
Trình ổn định màu đen
Có
Đồng bộ hóa hành động động
Có
Tiết kiệm điện năng thông minh
Có
Bộ điều khiển kép
Có
Điều khiển trên màn hình (Trình quản lý màn hình LG)
Có
HDMI
Có (2ea)
HDMI (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
2560 x 1440 @ 75Hz
Cổng màn hình
Có (1ea)
Phiên bản DP
1.4
DP (Độ phân giải tối đa theo đơn vị Hz)
2560 x 1440 @ 75Hz
Tai nghe ra
Có
Loại
Hộp nguồn ngoài (Bộ sạc)
Ngõ vào AC
100-240Vac, 50/60Hz
Mức tiêu thụ điện (Điển hình)
38W
Mức tiêu thụ điện (Tối đa)
40W
Mức tiêu thụ điện (Chế độ ngủ)
0.5W
Mức tiêu thụ điện (DC tắt)
Dưới 0,3W
Điều chỉnh vị trí màn hình
Nghiêng
Có thể treo lên tường
100 x 100 mm
Kích thước tính cả chân đế (Rộng x Cao x Dày)
613.5 x 484.2 x 208.8 mm
Kích thước không tính chân đế (Rộng x Cao x Dày)
613.5 x 363.5 x 45.4 mm
Kích thước khi vận chuyển (Rộng x Cao x Dày)
701 x 481 x 197 mm
Khối lượng tính cả chân đế
5.72 kg
Khối lượng không tính chân đế
4.75 kg
Khối lượng khi vận chuyển
8.4 kg
HDMI
Có
Cổng màn hình
Có
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (Còn trống 1x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4))
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 Up to 2175MHz Boost Clock 140W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost.
Display: 17" QHD+(2560 x 1600), 16:10, 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-level panel
Weight: 2.8 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13500H Processor 2.6 GHz (18MB Cache, up to 4.7 GHz, 12 cores, 16 Threads)
Memory: 8GB (8GBx1) DDR5 (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080) 16:9, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, Đèn nền LED, 300 nits, 45% NTSC, Tỷ lệ màn hình trên kích thước: 87 %
Weight: 1.41kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 285H (3.20GHz up to 5.70GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X-7467MHz
HDD: 1TB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 5060 8GB GDDR7
Display: 16.0 inch WQXGA - 2.5K (2560x1600) OLED, 240Hz, 500nits, 100% DCI-P3, ROG Nebula Display
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 Processor 275HX 2.7 GHz (36MB Cache, up to 5.4 GHz, 24 cores, 24 Threads); Intel® AI Boost NPU up to 13TOPS
Memory: 32GB DDR5-5600 SO-DIMM + 1 khe SO-DIMM, tổng nâng tối đa 64GB
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD + 1 khe M.2 PCIeD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5080 16GB GDDR7, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus
Display: 18-inch 2.5K ROG Nebula Display (2560 x 1600, WQXGA) 16:10 IPS, 240Hz 3ms, 100% DCI-P3, 500nits Brightness, Anti-glare display, G-Sync, Pantone Validated, Support Dolby Vision HDR
Weight: 3.2 kg