Cáp Displayport to DVI 24+1 Dài 2m Chính Hãng Ugreen DP103 (10221) GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS ExpertBook B1 BM1403CDA-S60974W – Hiệu Năng Mạnh, RAM 16GB DDR5, Chuẩn Doanh Nghiệp
ASUS ExpertBook B1 BM1403CDA-S60974W là một trong những mẫu laptop văn phòng – doanh nghiệp mạnh nhất trong tầm giá. Máy trang bị Ryzen 5-7535HS, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0 tốc độ siêu nhanh, Wi-Fi 6E và thiết kế chuẩn bền bỉ ExpertBook, chỉ nặng 1.4kg.
Đây là lựa chọn xuất sắc cho nhân viên văn phòng, kế toán, marketing, trường học, doanh nghiệp lẫn cá nhân cần laptop bền – mạnh – giá hợp lý.
⭐ 1. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thành phần |
Thông tin |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache) |
|
RAM |
16GB DDR5 (2 khe, nâng cấp tối đa 64GB) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD |
|
Card đồ họa |
AMD Radeon™ 660M |
|
Màn hình |
14" FHD IPS, 300 nits, Anti-glare, 45% NTSC, góc nhìn rộng |
|
Cổng kết nối |
2× USB-A 3.2 Gen 2, 2× USB-C 3.2 Gen 2 (Display + PD), HDMI 1.4, Jack 3.5mm, RJ45 |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E + Bluetooth 5.4 |
|
Pin |
3-cell 42Wh |
|
Trọng lượng |
1.4 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng |
🚀 2. Điểm nổi bật trên ASUS ExpertBook B1 BM1403CDA
✔ Hiệu năng mạnh với Ryzen 5-7535HS (H-Series)
Con chip dòng H mạnh hơn nhiều so với dòng U thường thấy trên laptop văn phòng, giúp:
✔ 16GB DDR5 – nhanh hơn 40% so với DDR4
RAM đôi kênh cho khả năng xử lý mượt mà.
✔ SSD PCIe 4.0 – tốc độ đọc ghi cực nhanh
Khởi động máy chỉ 5–7 giây.
✔ Màn hình IPS 300 nits – hiển thị rõ ràng, góc rộng
Phù hợp làm việc, học tập trong môi trường ánh sáng mạnh.
✔ Cổng kết nối đầy đủ hiện đại
2 cổng USB-C hỗ trợ sạc PD và xuất hình, thuận tiện cho việc kết nối màn hình, máy chiếu.
✔ Chuẩn doanh nghiệp ExpertBook – bền bỉ, an toàn
Khung máy chắc chắn, hoạt động ổn định trong thời gian dài.
⭐ 3. Đánh giá khách hàng về ExpertBook B1 BM1403CDA
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Hữu Phát – Marketing
“Máy rất mạnh, mở nhiều tab Chrome và Canva không hề giật. Trọng lượng nhẹ, pin ổn.”
⭐⭐⭐⭐ Chị Mai Trang – Nhân viên văn phòng
“Ryzen 5 H-series chạy cực mượt. Màn hình sáng, rõ. Cổng kết nối cực nhiều, tiện hơn laptop khác.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Sinh viên IT – Quốc Khánh
“VGA Radeon 660M chơi game nhẹ được, lập trình ok. RAM 16GB DDR5 quá lời.”
⚖ 4. Bảng so sánh ExpertBook BM1403 với đối thủ
|
Tiêu chí |
ASUS BM1403CDA |
HP 245 G9 Ryzen 5 |
Lenovo ThinkBook 14 G4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5-7535HS (H) |
Ryzen 5 5500U (U) |
Ryzen 5 5625U (U) |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 |
256GB PCIe 3.0 |
256GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
IPS 300 nits |
TN 250 nits |
IPS 300 nits |
|
USB-C |
2 cổng (Display + PD) |
Không có |
1 cổng |
|
Wi-Fi |
Wi-Fi 6E |
Wi-Fi 5 |
Wi-Fi 6 |
|
Độ bền |
Chuẩn doanh nghiệp ExpertBook |
Trung bình |
Trung bình |
👉 Kết luận: ExpertBook BM1403 vượt trội về CPU dòng H, RAM DDR5, màn IPS 300 nits, Wi-Fi 6E và cổng USB-C đôi.
5. Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này có nâng cấp RAM được không?
Có. Máy hỗ trợ tối đa 64GB DDR5.
2. Dùng tốt cho đồ họa không?
Tốt với Photoshop, Lightroom, AI, Premiere cơ bản nhờ GPU Radeon 660M.
3. Pin có dùng lâu không?
Tầm 4–6 tiếng tùy nhu cầu.
4. Học online, họp Zoom có ok không?
Hoàn toàn tốt. Màn IPS rõ, kết nối Wi-Fi 6E mạnh.
5. Máy có nóng không?
Dòng H hiệu năng cao nhưng tản tốt, vẫn mát khi làm văn phòng, hơi ấm khi render video.
| CPU | AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ 660M |
| Display | 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB A 3.2 Gen 2 2 x USB C 3.2 Gen 2 Loại C hỗ trợ màn hình / power delivery 1 x HDMI 1.4 1 Jack cắm âm thanh combo 3.5mm 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.4 |
| Battery | 3Cell 42WHrs |
| Weight | 1.4 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel Core i3-1215U (1.2GHz up to 4.4GHz 10MB)
Memory: 8GB(1 x 8GB) DDR4-3200 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 21.5" FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 72% NTSC / NON TOUCH
Weight: 6.0 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB Onboard
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14″ WUXGA (1920 x 1200)
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, 1 Slot x 8GB Bus 3200MHz)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 8GB
HDD: 512GB SSD
Display: 13.6 inch, 2560 x 1644 Pixels, IPS, 60, 500 nits, Liquid Retina
Weight: 1.24kg
CPU: Apple M4 (CPU 10 lõi với 4 lõi hiệu năng và 6 lõi tiết kiệm điện)
Memory: 16GB
HDD: 512GB SSD
VGA: 10-core GPU
Weight: 0,67 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7530U (up to 4.5 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 8 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14" diagonal, FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5-7535HS (3.30GHz up to 4.55GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ 660M
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS 60Hz, 300 nit, Góc nhìn rộng, Màn hình chống chói, 45% NTSC
Weight: 1.4 kg