PC Dell XPS 8940 (70226565) | Intel® Core™ i7 _ 10700 | 8GB | 512GB SSD PCIe _ 1TB | GeForce® GTX 1660Ti with 6GB GDDR6 | Win 10 | Killer WiFi | 1020F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W – Core i7-13620H, Pin 70Wh, Nhẹ 1.39kg
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W là mẫu laptop mỏng nhẹ hiệu năng cao dành cho người dùng văn phòng nâng cao, sinh viên kỹ thuật và người làm việc đa nhiệm. Máy được trang bị Intel Core i7-13620H, RAM DDR5 16GB, SSD PCIe 4.0 cùng pin dung lượng lớn 70Wh, mang lại trải nghiệm mượt mà, ổn định suốt ngày dài trong thân máy chỉ 1.39kg.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W
Ưu điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core i7-13620H
CPU dòng H cho khả năng xử lý vượt trội so với chip U, phù hợp đa nhiệm nặng, Excel lớn, code, chỉnh ảnh nhẹ và làm việc chuyên sâu.
🔋 Pin lớn 70Wh – Dùng cả ngày không lo sạc
Dung lượng pin vượt trội trong phân khúc 14 inch, đáp ứng 8–12 giờ làm việc, học tập thực tế.
⚡ RAM DDR5 & SSD PCIe 4.0
Tốc độ phản hồi nhanh, khởi động máy và ứng dụng gần như tức thì, nâng cấp RAM linh hoạt.
🎒 Siêu nhẹ 1.39kg – Linh hoạt di chuyển
Thiết kế mỏng nhẹ, phù hợp người thường xuyên mang máy đi học, đi làm, công tác.
🖥️ Màn hình 16:10 chống chói – Làm việc thoải mái
Không gian hiển thị rộng hơn, hạn chế mỏi mắt khi làm việc thời gian dài.
Đánh giá khách hàng về Vivobook S14 S3407VA-LY053W
⭐ Anh Quân – Kỹ sư phần mềm:
“CPU i7 dòng H chạy rất khỏe, pin lại lâu hơn mong đợi.”
⭐ Chị Trang – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, mỏng, pin trâu, mở nhiều file Excel vẫn mượt.”
⭐ Minh – Sinh viên năm cuối:
“Hiệu năng tốt hơn hẳn laptop i5 cũ, rất đáng tiền.”
Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 S3407VA |
Dell Inspiron 14 |
HP Pavilion 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i7-13620H |
Core i7-1355U |
Ryzen 7 7730U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
PCIe 4.0 |
PCIe 3.0 |
PCIe 3.0 |
|
Pin |
70Wh |
~54Wh |
~51Wh |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
~1.5kg |
~1.41kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ CPU dòng H, RAM DDR5 và pin lớn nhất phân khúc.
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY053W phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ RAM có nâng cấp được không?
✔ Có, máy hỗ trợ nâng cấp tối đa 24GB DDR5.
❓ Máy có phù hợp đồ họa, lập trình không?
✔ Phù hợp code, chỉnh ảnh, thiết kế 2D nhẹ; không dành cho render 3D nặng.
❓ Pin dùng được bao lâu?
✔ Trung bình 8–12 giờ, tùy mức độ sử dụng.
❓ Chính sách bảo hành thế nào?
✔ 24 tháng chính hãng ASUS, bảo hành toàn quốc, đã bao gồm VAT.
| CPU | Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz) |
| Memory | 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® UHD Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare |
| Driver | None |
| Other | 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 11800H Processor ( 2.30 GHz, 24M Cache, Up to 4.60 GHz, 8Cores, 16Threads)
Memory: 16GB 2x8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 512B SSD Gen4 (2x M.2 SSD slots Type 2280, supports 1x NVMe PCIe Gen3 & SATA/ 1x NVMe PCIe Gen4)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU 6GB GDDR6 / Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Thin Bezel UHD 3840x2160 Samsung AMOLED Display (VESA DisplayHDR 400 True Black, 100% DCI-P3)
Weight: 2,00 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 1255U Processor (1.70 GHz, 12MB Cache Up to 4.70 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1145G7 Processor (4 Core, 8M cache, base 4.4 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Non Touch Anti Glare 250 Nits WLAN / WWAN HD Camera
Weight: 1,80 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 Ti Laptop GPU 4GB GDDR6 Boost Clock 1485 MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Thin Bezel Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Anti Glare Display LCD
Weight: 2,00 Kg
CPU: Intel Core i9 14900HX (2.2 GHz up to 5.8 GHz, 24 cores 32 threads, 4M Cache)
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5 5600MHz
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6 (AI TOPS: 321)
Display: 16inch QHD+ (2560 x 1600) 16:10 IPS, 240Hz, 3ms, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, đạt chuẩn Pantone, ROG Nebula Display
Weight: 2.5 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (1 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 120Hz Non-Touch Anti Glare WVA LED Backlit 250 Nits Narrow Border
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core i7-13620H (24MB Cache, up to 4.90GHz)
Memory: 8GB DDR5 on board + 8GB DDR5 SO-DIMM (tối đa 24GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA 16:10, IPS, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare
Weight: 1.39 kg