Ram PC Corsair Vengeance LPX 16GB (1x16GB) DDR4 2400MHz (CMK16GX4M1A2400C14) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V ANV16-41-R7EN (NH.QP2SV.004) – Hiệu Năng Mạnh, Màn Hình 165Hz Chuẩn Gaming
Tổng quan sản phẩm
Acer Gaming Nitro V ANV16-41-R7EN là mẫu laptop gaming thế hệ mới, nổi bật với vi xử lý AMD Ryzen 7-8845HS, card đồ họa rời NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB, màn hình 16 inch WUXGA 165Hz 100% sRGB. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật và người làm đồ họa cần hiệu năng cao trong tầm giá hợp lý.
Cấu hình chi tiết Acer Nitro V ANV16-41-R7EN
Ưu điểm nổi bật của Acer Gaming Nitro V ANV16-41-R7EN
Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V ANV16-41-R7EN
⭐ Nguyễn Minh T. – Game thủ
“Mình chơi Valorant, CS2 và cả Elden Ring đều rất mượt. Màn hình 165Hz nhìn cực đã, màu sắc đẹp.”
⭐ Trần Hoàng K. – Sinh viên CNTT
“Máy chạy code, máy ảo và render ổn. CPU Ryzen 7 rất mạnh, tản nhiệt tốt.”
⭐ Lê Anh Q. – Designer Freelance
“Màn hình 100% sRGB làm đồ họa khá chuẩn màu, dùng Photoshop và Premiere rất ổn trong tầm giá.”
Bảng so sánh Acer Nitro V ANV16-41-R7EN với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V ANV16-41-R7EN |
ASUS TUF Gaming A16 |
MSI Katana 15 |
|
CPU |
Ryzen 7-8845HS |
Ryzen 7-7735HS |
Core i7-12650H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 6GB |
|
Màn hình |
16" WUXGA 165Hz 100% sRGB |
16" FHD+ 165Hz |
15.6" FHD 144Hz |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Cổng USB4 |
Có |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
2.5kg |
2.2kg |
2.25kg |
➡ Nhận xét: Acer Nitro V vượt trội về CPU đời mới, màn hình chuẩn màu và cổng kết nối USB4.
Câu hỏi thường gặp về Acer Nitro V ANV16-41-R7EN
1. Acer Nitro V ANV16-41-R7EN chơi được game gì?
Máy chơi tốt các tựa game như CS2, Valorant, PUBG, GTA V, Elden Ring, Cyberpunk 2077 (Medium–High, bật DLSS).
2. Có nâng cấp RAM và SSD được không?
Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM tối đa 32GB và SSD tối đa 2TB.
3. Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
Có. Màn hình 100% sRGB, tần số quét 165Hz phù hợp cả gaming và thiết kế.
4. Laptop có cài sẵn Windows bản quyền không?
Có, máy cài sẵn Windows 11 Home SL chính hãng.
| CPU | AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 2 x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11 a/b/g/n/ac/ax + BT 5.3 |
| Battery | 4Cell 57Wh |
| Weight | 2.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel Core i7-1255U (1.7GHz up to 4.7GHz 12MB)
Memory: 8GB (4x2) DDR4 3200MHz (2x SO-DIMM socket, up to 16GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" HD (1366 x 768), micro-edge, BrightView, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB 4x 2, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250 nits IPS
CPU: AMD Ryzen 5-7640HS (4.30GHz up to 5.00GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 3050 4GB GDDR6
Display: 16.1inch FHD (1920 x 1080) IPS 144Hz Anti-Glare
Weight: 2.4 Kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel Core i9-13900HX (upto 5.40 GHz, 36MB)
Memory: 32GB DDR5-5600 MHz RAM (2 x 16GB)
HDD: 1 TB PCIe Gen4 NVMe TLC M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX 4070 8GB
Display: 16.1 inch QHD (2560 x 1440), 240 Hz, 3 ms response time, IPS, micro-edge, anti-glare, Low Blue Light, 300 nits, 100% sRGB
Weight: 2.3 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg