Màn Hình - LCD HP Z24s (J2W50A4) 23.8 inch UHD 4K (3840 x 2160) IPS_ DisplayPort _HDMI _ USB 3.0_ 1717F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Gaming Nitro V ANV16-41-R7EN (NH.QP2SV.004) – Hiệu Năng Mạnh, Màn Hình 165Hz Chuẩn Gaming
Tổng quan sản phẩm
Acer Gaming Nitro V ANV16-41-R7EN là mẫu laptop gaming thế hệ mới, nổi bật với vi xử lý AMD Ryzen 7-8845HS, card đồ họa rời NVIDIA GeForce RTX 3050 6GB, màn hình 16 inch WUXGA 165Hz 100% sRGB. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật và người làm đồ họa cần hiệu năng cao trong tầm giá hợp lý.
Cấu hình chi tiết Acer Nitro V ANV16-41-R7EN
Ưu điểm nổi bật của Acer Gaming Nitro V ANV16-41-R7EN
Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V ANV16-41-R7EN
⭐ Nguyễn Minh T. – Game thủ
“Mình chơi Valorant, CS2 và cả Elden Ring đều rất mượt. Màn hình 165Hz nhìn cực đã, màu sắc đẹp.”
⭐ Trần Hoàng K. – Sinh viên CNTT
“Máy chạy code, máy ảo và render ổn. CPU Ryzen 7 rất mạnh, tản nhiệt tốt.”
⭐ Lê Anh Q. – Designer Freelance
“Màn hình 100% sRGB làm đồ họa khá chuẩn màu, dùng Photoshop và Premiere rất ổn trong tầm giá.”
Bảng so sánh Acer Nitro V ANV16-41-R7EN với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V ANV16-41-R7EN |
ASUS TUF Gaming A16 |
MSI Katana 15 |
|
CPU |
Ryzen 7-8845HS |
Ryzen 7-7735HS |
Core i7-12650H |
|
GPU |
RTX 3050 6GB |
RTX 3050 4GB |
RTX 3050 6GB |
|
Màn hình |
16" WUXGA 165Hz 100% sRGB |
16" FHD+ 165Hz |
15.6" FHD 144Hz |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
16GB DDR5 |
|
Cổng USB4 |
Có |
Không |
Không |
|
Trọng lượng |
2.5kg |
2.2kg |
2.25kg |
➡ Nhận xét: Acer Nitro V vượt trội về CPU đời mới, màn hình chuẩn màu và cổng kết nối USB4.
Câu hỏi thường gặp về Acer Nitro V ANV16-41-R7EN
1. Acer Nitro V ANV16-41-R7EN chơi được game gì?
Máy chơi tốt các tựa game như CS2, Valorant, PUBG, GTA V, Elden Ring, Cyberpunk 2077 (Medium–High, bật DLSS).
2. Có nâng cấp RAM và SSD được không?
Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM tối đa 32GB và SSD tối đa 2TB.
3. Màn hình có phù hợp làm đồ họa không?
Có. Màn hình 100% sRGB, tần số quét 165Hz phù hợp cả gaming và thiết kế.
4. Laptop có cài sẵn Windows bản quyền không?
Có, máy cài sẵn Windows 11 Home SL chính hãng.
| CPU | AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 |
| Display | 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W 2 x USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 • One port for USB 3.2 Gen 2 featuring power off USB charging 1 x HDMI® 2.1 port with HDCP support 1 x 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone |
| Wireless | Wi-Fi 6E 802.11 a/b/g/n/ac/ax + BT 5.3 |
| Battery | 4Cell 57Wh |
| Weight | 2.5 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-11400H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (2 x 4 GB)
HDD: 512 GB Intel® PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3050Ti 4GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-1125G4 (up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores, 8 threads)
Memory: 4 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 4 GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7735HS Mobile Processor (3.2GHz Up to 4.75 GHz, 8Cores, 16Threads, 16MB Cache)
Memory: 8GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 with 6GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2,20 Kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 32GB SO-DIMM DDR5-5600 Non-ECC (Up to 96GB (2x 48GB DDR5 SO-DIMM)
HDD: 1TB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 Performance NVMe® Opal 2.0
VGA: NVIDIA® RTX 500 Ada Generation 4GB GDDR6
Display: 14.5" 3K (3072x1920) IPS 430nits Anti-glare, 100% DCI-P3, 120Hz, Eyesafe®, TÜV Low Blue Light
Weight: 1.61 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 225H, 14C (4P + 8E + 2LPE) / 14T, Max Turbo up to 4.9GHz, 18MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 130T GPU
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.76 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg
CPU: AMD Ryzen 7-8845HS (3.80GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 5600MHz (up to 32GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2 TB SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6
Display: 16 inch WUXGA(1920 x 1200) 16:10 IPS, 165Hz, 100%sRGB, 300nits
Weight: 2.5 kg