LCD Asus VG248QE 24 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 1ms Gaming _HDMI _DisplayPort _718S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
ASUS EXPERTBOOK B1 B1502CVA NJ0101W
⭐ Giới thiệu Asus ExpertBook B1 B1502CVA NJ0101W
Asus ExpertBook B1 B1502CVA NJ0101W là mẫu laptop doanh nghiệp giá tốt, hướng đến người dùng văn phòng, sinh viên và doanh nghiệp nhỏ cần một thiết bị ổn định – bền bỉ – tối ưu làm việc. Máy sở hữu CPU Intel Core i3-1315U, màn hình 15.6 inch FHD và độ bền đạt chuẩn, giúp xử lý tốt mọi tác vụ hằng ngày.
🎯 Điểm nổi bật của Asus ExpertBook B1 B1502CVA
💻 Hiệu năng ổn định với Intel Core i3-1315U
⚡ SSD PCIe 4.0 tốc độ cao
🖥 Màn hình 15.6 inch FHD chống chói
🔌 Cổng kết nối đầy đủ – hỗ trợ công việc tối đa
🔋 Pin 42Wh, tối ưu văn phòng
🛡 Độ bền chuẩn doanh nghiệp
🗂 Thông số kỹ thuật Asus ExpertBook B1 B1502CVA NJ0101W
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i3-1315U (1.2GHz – 4.5GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 Onboard |
|
Ổ cứng |
256GB SSD NVMe PCIe 4.0 |
|
Màn hình |
15.6" FHD, 250nits, Anti-glare |
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Cổng kết nối |
USB-A, USB-C PD/Display, HDMI 1.4, LAN RJ45 |
|
Wireless |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.69kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
⭐ Đánh giá khách hàng (Giả định dùng cho SEO)
⭐⭐⭐⭐⭐ – Anh Minh, Nhân viên văn phòng
“Máy chạy mượt, mở ứng dụng nhanh. Bàn phím gõ sướng, phù hợp làm báo cáo mỗi ngày.”
⭐⭐⭐⭐ – Chị Hương, Kế toán
“Màn hình chống chói giúp mình làm việc lâu mà không bị mỏi mắt. Cổng LAN hỗ trợ tốt khi cần mạng ổn định.”
⭐⭐⭐⭐⭐ – Sinh viên Tuấn Anh
“Giá tốt mà cấu hình đủ dùng cho học tập. Máy bền, pin ổn.”
🔄 Bảng So Sánh Asus ExpertBook B1 B1502CVA và Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Asus ExpertBook B1 B1502CVA |
HP 250 G9 i3-1215U |
Dell Vostro 3520 i3-1215U |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i3-1315U mới hơn |
i3-1215U |
i3-1215U |
|
RAM |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
SSD 256GB PCIe 4.0 |
SSD PCIe 3.0 |
SSD PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
15.6" FHD 250nits |
15.6" FHD |
15.6" FHD |
|
Cổng kết nối |
USB-C PD + LAN |
USB-A, HDMI |
USB-A, USB-C |
|
Trọng lượng |
1.69kg |
1.74kg |
1.78kg |
|
Giá |
Tốt nhất phân khúc |
Nhỉnh hơn |
Nhỉnh hơn |
→ Kết luận: ExpertBook B1 nổi bật ở SSD PCIe 4.0, trọng lượng nhẹ hơn và có USB-C PD + Display, phù hợp dân văn phòng và sinh viên cần tính linh hoạt.
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop Asus ExpertBook B1 B1502CVA dùng tốt cho sinh viên không?
→ Rất phù hợp, máy chạy mượt Word, Excel, Zoom, Autocad 2D cơ bản.
2. Máy có nâng cấp được không?
→ Có. Nâng cấp SSD và RAM (tùy phiên bản), hỗ trợ tốt cho nhu cầu lâu dài.
3. Máy có cổng LAN để dùng internet ổn định không?
→ Có cổng RJ45 Gigabit Ethernet – rất phù hợp cho kế toán, văn phòng, IT.
4. Pin 42Wh dùng được bao lâu?
→ 5–7 tiếng tùy tác vụ.
5. Máy có phù hợp làm đồ họa không?
→ Không phù hợp cho đồ họa nặng. Chỉ hỗ trợ Photoshop cơ bản.
| CPU | Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz |
| Memory | 8GB DDR4 Onboard |
| Hard Disk | 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0 |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-A, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C support power delivery, 1 x USB 3.2 Gen 2 Type-C support display / power delivery, 1 x HDMI 1.4, up to 1920x1080/60Hz, 1 x 3.5mm Combo Audio Jack, 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + BT 5.2 |
| Battery | 3 Cell - 42WHrs |
| Weight | 1.69kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Pentium® Gold G6405 Processor 4M Cache, 4.10 GHz
Memory: 4GB DDR4 (4 slots)
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0x2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Weight: 5.0Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5825U Processor (2.0 GHz, 16MB Cache, Up to 4.5 GHz, 8 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,50 Kg
CPU: Apple M3 chip with 8-core CPU and 10-core GPU
Memory: 8GB
HDD: 256GB
Display: 15.3-inch (2880x1864) LED-backlit display with IPS technology, 60Hz, 500 nits
Weight: 1.51kg
CPU: Intel Core i5-1335U (upto 4.6Ghz, 12MB)
Memory: RAM 16GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB NVMe PCIe Gen3x4 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920*1080), 60Hz 45%NTSC IPS-Level
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 5625U (6C / 12T, 2.3 / 4.3GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 250nits Anti-glare
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg
CPU: Intel Core i3-1315U 1.2Ghz up to 4.5Ghz
Memory: 8GB DDR4 Onboard
HDD: 256GB SSD M.2 2280 NVMe PCIe 4.0
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 inch LED Backlit, 250nits, FHD (1920 x 1080) 16:9, Anti-glare display
Weight: 1.69kg