PC Dell OptiPlex 7010 Tower (42OT701004) | Intel Core i5 _ 13500 | 8GB | 256GB SSD | Intel UHD 770 | FreeDos | 1023A
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Asus TUF Gaming A15 FA507NUR-LP057W – Ryzen 7 7435HS, RTX 4050 6GB, Màn 144Hz, Pin 90Wh
Asus TUF Gaming A15 FA507NUR-LP057W là mẫu laptop gaming hiệu năng cao trong phân khúc tầm trung – cận cao cấp, nổi bật với CPU AMD Ryzen™ 7 7435HS, card đồ họa NVIDIA GeForce RTX™ 4050 6GB, màn hình 15.6 inch FHD 144Hz chuẩn màu 100% sRGB và pin lớn 90Wh. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer và người dùng cần máy mạnh – bền – pin trâu.
🔧 Thông số kỹ thuật Asus TUF Gaming A15 FA507NUR-LP057W
🚀 Hiệu năng mạnh mẽ với Ryzen 7 & RTX 4050
Sự kết hợp giữa Ryzen™ 7 7435HS và RTX™ 4050 6GB mang đến hiệu năng vượt trội:
👉 RTX 4050 mạnh hơn RTX 3050 ~30–40%, phù hợp cho game & đồ họa lâu dài.
🎮 Màn hình 144Hz – Chuẩn màu 100% sRGB
Màn hình 15.6 inch FHD 144Hz mang lại trải nghiệm mượt mà cho game FPS, MOBA.
Độ phủ màu 100% sRGB giúp máy đáp ứng tốt nhu cầu thiết kế, chỉnh sửa ảnh – video bán chuyên.
🛡️ Thiết kế TUF – Bền bỉ chuẩn quân đội
Asus TUF Gaming A15 đạt chuẩn MIL-STD-810H, đảm bảo độ bền khi sử dụng lâu dài.
Hệ thống tản nhiệt tối ưu giúp máy hoạt động ổn định khi chơi game hoặc render trong thời gian dài.
⭐ Đánh giá khách hàng về Asus TUF Gaming A15 FA507NUR-LP057W
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Huy (Game thủ – Hà Nội):
“RTX 4050 chơi game rất mượt, bật DLSS thấy khác hẳn RTX 3050.”
⭐⭐⭐⭐☆ Chị Trang (Designer):
“Màn hình chuẩn màu sRGB làm việc ổn, pin 90Wh dùng khá lâu.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Anh Phong:
“Máy chắc chắn, hiệu năng tốt trong tầm giá, đáng mua.”
📊 Bảng so sánh Asus TUF Gaming A15 với đối thủ
|
Tiêu chí |
Asus TUF A15 FA507NUR |
Acer Nitro 5 |
Lenovo LOQ 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7 7435HS |
i7-12650H |
i7-13620H |
|
GPU |
RTX 4050 6GB |
RTX 3050 |
RTX 4050 |
|
Màn hình |
144Hz – 100% sRGB |
144Hz |
144Hz |
|
Pin |
90Wh |
57Wh |
60Wh |
|
Độ bền |
MIL-STD-810H |
Trung bình |
Trung bình |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Kết luận: TUF A15 vượt trội về GPU, pin và độ bền.
Câu hỏi thường gặp
Asus TUF Gaming A15 FA507NUR có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ nâng cấp RAM tối đa 32GB DDR5.
RTX 4050 có đủ mạnh để chơi game AAA không?
👉 Có. RTX 4050 chơi mượt game AAA ở thiết lập Medium – High, hỗ trợ DLSS 3.
Laptop có phù hợp cho học tập và đồ họa không?
👉 Rất phù hợp nhờ CPU mạnh, GPU RTX và màn hình chuẩn màu 100% sRGB.
Máy có hỗ trợ sạc Type-C không?
👉 Có. Cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery và xuất hình DisplayPort™.
| CPU | AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng) |
| Memory | 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB |
| Hard Disk | 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync |
| Driver | None |
| Other | 1x Cổng LAN RJ45 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C 1x USB 3.2 Gen 2 Type-C hỗ trợ DisplayPort™ / cung cấp điện / G-SYNC 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) (Băng tần kép) 2 * 2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 90WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 2.20 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7435HS 3,1 GHz (Bộ nhớ đệm 20 MB, tối đa 4,5 GHz, 8 lõi, 16 luồng)
Memory: 16GB DDR5-4800 SO-DIMM, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) tỉ lệ 16:9, 144Hz, 250nits, 100% SRGB, công nghệ chống chói, G-Sync
Weight: 2.20 kg