Màn Hình - LCD Asus PB287Q (90LM00R0-B03120) 28 inch 4K UHD (3840 x 2160) LED Anti Glare _HDMI _DisplayPort _418P
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus Vivobook 15 X1504VA BQ2225WS – Intel Core i5 Raptor Lake, RAM 16GB, SSD 512GB
1. Tổng quan sản phẩm
Asus Vivobook 15 X1504VA BQ2225WS là laptop 15.6 inch mạnh mẽ, tối ưu cho học tập, văn phòng và giải trí đa phương tiện.
Máy trang bị CPU Intel Core i5-1334U thế hệ Raptor Lake, RAM 16GB DDR4, SSD 512GB NVMe PCIe, giúp mở ứng dụng nhanh, đa nhiệm mượt mà và lưu trữ dữ liệu hiệu quả.
Màn hình 15.6 inch FHD IPS Anti-glare LED Backlit 250 nits, 45% NTSC, cho hình ảnh sắc nét và màu sắc trung thực. Thiết kế gọn nhẹ 1.7 kg, dễ dàng di chuyển.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Danh mục |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1334U Raptor Lake |
|
RAM |
16GB DDR4 (8GB onboard + 1 khe 8GB, 3200 MHz) |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe M.2 |
|
GPU |
Intel Iris Xe Graphics tích hợp |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 60Hz, 45% NTSC, Anti-glare LED Backlit 250 nits |
|
Cổng kết nối |
1 x USB Type-C, 2 x USB 3.2, 1 x USB 2.0, 1 x HDMI, 1 x Jack 3.5 mm |
|
Driver |
None |
|
Wireless |
Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3-cell, 42Wh |
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Xuất xứ |
Brand New 100%, Phân phối chính hãng tại Việt Nam |
|
Màu sắc |
Bạc |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ 3. Đánh giá chi tiết Asus Vivobook 15 X1504VA BQ2225WS
🔹 Hiệu năng vượt trội với Intel Core i5 Raptor Lake
🔹 SSD NVMe 512GB tốc độ cao
🔹 Màn hình 15.6” FHD IPS Anti-glare
🔹 Thiết kế tiện dụng, di động
⭐ 4. Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ 4.7/5 – Hài lòng cao
Lan Hương – Sinh viên CNTT
“Máy mở nhiều tab Chrome + Word cùng lúc vẫn mượt. Màn hình IPS đẹp, chống chói tốt. Pin dùng cả ngày vẫn ổn.”
Minh Hoàng – Nhân viên văn phòng
“SSD NVMe cực nhanh, RAM 16GB đáp ứng đa nhiệm. Thiết kế mỏng nhẹ, di chuyển tiện lợi.”
Trung Kiên – Freelancer
“Phù hợp học tập, văn phòng và chỉnh sửa ảnh nhẹ. Giá hợp lý cho sinh viên và nhân viên văn phòng.”
⭐ 5. Bảng so sánh Asus X1504VA BQ2225WS với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus X1504VA BQ2225WS |
Lenovo IdeaPad 5 15ALC6 |
HP 15s-fq2717TU |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-1334U Raptor Lake |
i5-1235U |
i5-1235U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Màn hình |
15.6” FHD IPS Anti-glare |
15.6” FHD |
15.6” FHD |
|
Trọng lượng |
1.7 kg |
1.65 kg |
1.69 kg |
|
Tính năng nổi bật |
RAM 16GB, SSD NVMe, màn IPS chống chói |
Giá rẻ, cấu hình cơ bản |
Thiết kế gọn nhẹ |
➡️ X1504VA BQ2225WS nổi bật nhờ RAM 16GB, SSD NVMe tốc độ cao và màn hình IPS chống chói.
⭐ 6. Câu hỏi thường gặp
1️⃣ Máy có nâng cấp RAM không?
RAM 16GB (8GB onboard + 8GB khe rời) có thể nâng cấp tối đa 24GB.
2️⃣ Máy chơi game được không?
Chơi LOL, Valorant ở Low – Medium.
3️⃣ Máy chạy Photoshop hay Illustrator thế nào?
Chạy mượt các tác vụ thiết kế cơ bản, render 3D nặng không phù hợp.
4️⃣ USB-C có hỗ trợ sạc không?
USB-C chỉ hỗ trợ dữ liệu, không hỗ trợ sạc.
5️⃣ Bảo hành thế nào?
Bảo hành 24 tháng chính hãng Asus tại Việt Nam.
| CPU | Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U |
| Memory | 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C 1 x USB 2.0 Jack tai nghe 3.5 mm 2 x USB 3.2 HDMI |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 42Wh |
| Weight | 1.7 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i5-11400H (up to 4.5 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 12 MB L3 cache, 6 cores, 12 threads)
Memory: 8 GB DDR4-2933 MHz RAM (2 x 4 GB)
HDD: 512 GB Intel® PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX 3050Ti Laptop GPU with 4GB GDDR6 Dedicated
Display: 16.1" FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.46 kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: AMD Ryzen 7-8840HS (3.30GHz up to 5.10GHz, 16MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5-6400MHz (onboard)
HDD: 1TB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, multitouch-enabled, 120Hz, 0.2ms, UWVA, 100% DCI-P3, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14700, 20C (8P + 12E) / 28T, Max Turbo up to 5.4GHz, P-core 2.1 / 5.3GHz, E-core 1.5 / 4.2GHz, 33MB
Memory: 1x 16GB UDIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 4.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB(1x16GB) DDR5 SO-DIMM (2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 14.0inch FHD (1920 x 1080) 16:9, IPS, Anti-glare, 300nits, 45% NTSC, LED backlit
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5 226V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5x-8533 Mhz
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 15.3" 2.8K (2880x1800) OLED 500nits Anti-reflection / Anti-fingerprint, 100% DCI-P3,30-120Hz VRR
Weight: 1.4 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel Core i5 Raptor Lake - 1334U
Memory: 16 GB DDR4 2 khe (8 GB onboard + 1 khe 8 GB) 3200 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: Card tích hợp - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 60Hz 45% NTSC Tấm nền IPS Chống chói Anti Glare LED Backlit 250 nits Đồ họa và Âm thanh
Weight: 1.7 kg