RAM Corsair Vengeance RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 2666Mhz (CMR16GX4M2A2666C16) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Inspiron 3530 (71035574) – Sang trọng, mạnh mẽ và bền bỉ cho dân văn phòng hiện đại
🔹 Cấu hình chi tiết Laptop Dell Inspiron 3530 (71035574)
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost up to 5.0GHz) |
|
RAM |
16GB (2x8GB) DDR4 Bus 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB SSD NVMe PCIe tốc độ cao |
|
Card đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6 inch Full HD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, chống chói, LED Backlit, viền mỏng |
|
Cổng kết nối |
1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen 1 (Always On), 2 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x HDMI, 1 x Headset jack |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
4 Cell – 54Whr |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
|
Phần mềm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 bản quyền |
|
Màu sắc |
Bạc thời trang |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng toàn quốc |
|
VAT |
Đã bao gồm VAT |
🌟 Điểm nổi bật của Dell Inspiron 3530 (71035574)
⭐ Đánh giá khách hàng
💬 Ngọc Anh – TP.HCM: “Máy khởi động nhanh, chạy êm, làm việc văn phòng rất ổn định.”
💬 Trọng Huy – Hà Nội: “Dell Inspiron 3530 có hiệu năng mạnh, pin lâu và bàn phím gõ rất êm.”
💬 Minh Hạnh – Cần Thơ: “Thiết kế sang trọng, cổng Type-C rất tiện. Mình dùng cả ngày vẫn mượt.”
⚔️ So sánh Dell Inspiron 3530 (71035574) với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Dell Inspiron 3530 (71035574) |
HP Pavilion 15 eg3005TU |
Acer Aspire 5 A515-58M |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1355U |
Intel Core i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD |
512GB SSD |
512GB SSD |
|
Màn hình |
15.6” FHD, chống chói |
15.6” FHD, IPS |
15.6” FHD, IPS 120Hz |
|
Trọng lượng |
1.62 kg |
1.74 kg |
1.8 kg |
|
Kết nối Type-C |
Có (2 cổng) |
Không |
Có |
|
Giá bán |
⭐ Khoảng 18.990.000đ |
~19.490.000đ |
~20.490.000đ |
➡️ Kết luận: Dell Inspiron 3530 (71035574) mang lại hiệu năng và độ bền cao, trọng lượng nhẹ hơn và có giá tốt nhất so với các đối thủ cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Inspiron 3530 (71035574) có phù hợp học tập, làm việc không?
✔ Rất phù hợp. Máy có CPU i7 mạnh, RAM 16GB giúp xử lý tốt các tác vụ văn phòng, đồ họa nhẹ, học online và giải trí.
2. Laptop này có cổng Type-C sạc được không?
✔ Có, cổng USB Type-C hỗ trợ Power Delivery cho phép sạc nhanh và truyền dữ liệu tốc độ cao.
3. Dell Inspiron 3530 có thể chơi game được không?
✔ Có thể chơi tốt các game nhẹ như LOL, CS:GO, Valorant, FIFA Online 4 ở mức cấu hình trung bình.
4. Máy có nâng cấp được RAM hoặc SSD không?
✔ Có, hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB RAM và SSD chuẩn M.2 PCIe NVMe.
5. Dell Inspiron 3530 có sẵn Windows bản quyền không?
✔ Có, Windows 11 Home SL + Office 2021 bản quyền vĩnh viễn.
| CPU | Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz) |
| Memory | 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200 |
| Hard Disk | 512GB SSD NVMe |
| VGA | Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border |
| Driver | None |
| Other | 1 x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1 (Always On), 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x USB 3.2 Gen 1 Type-C, 1 x HDMI , 1 x Headset jack |
| Wireless | Wi-Fi 6 (WiFi 802.11ax)+ Bluetooth 5.2 |
| Battery | 4 Cell 54Whr |
| Weight | 1.62 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL+ Office Home and Student 2021 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i3-1125G4 (up to 3.7 GHz with Intel® Turbo Boost Technology, 8 MB L3 cache, 4 cores, 8 threads)
Memory: 4 GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 4 GB)
HDD: 512 GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14" FHD (1920 x 1080), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i5 _ 10300H Processor (2.50 GHz, 8M Cache, Up to 4.50 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® GTX1650 with 4GB GDDR6 / Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 144Hz Wide View 250 Nits Narrow Bezel Non-Glare with 45% NTSC 63% sRGB
Weight: 2,30 Kg
CPU: 12th Gen Intel® Core™ i5-1240P Processor 12M Cache, up to 4.40 GHz
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe 4.0x4 NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3" 2.5K (2560x1600) IPS 400nits Anti-glare, 90Hz, 100% sRGB, TÜV Low Blue Light, Eyesafe, Dolby Vision
Weight: 968 g
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (Total 22MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1kg
CPU: AMD Ryzen AI 9 HX 370 (36MB, Up to 5.1GHz)
Memory: 32GB DDR5 (16GB*2)
HDD: 2TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 w/o DRAM
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5070 Laptop GPU, GDDR7 8GB
Display: 16" 16:10 QHD+ (2560 x 1600) OLED, 240hz, 100% DCI-P3 (Typ.)
Weight: 2.1kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (12MB Cache, Turbo Boost 5.0GHz)
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR4 3200
HDD: 512GB SSD NVMe
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6 FHD (1920 x 1080), 250 nits, WVA, Anti- Glare, LED Backlit Narrow Border
Weight: 1.62 kg