AC Adapter SONY 16V-4A (Dùng Cho Các Dòng W series, Y series, S series, Z series, B series, E series, EE series, C series, F series)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Inspiron 3530 (71043887) – Hiệu Năng Mạnh, Màn Hình 120Hz
Dell Inspiron 3530 (71043887) là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên, dân văn phòng và người dùng cần laptop mạnh mẽ, hiệu năng ổn định. Với CPU Intel Core i5-1334U thế hệ mới, RAM 8GB, SSD 512GB NVMe, máy xử lý mượt mà các tác vụ học tập, văn phòng và giải trí cơ bản. Màn hình 15.6 inch FHD 120Hz mang đến trải nghiệm hình ảnh sắc nét, mượt mà và chống chói.
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1334U (10 nhân 12 luồng, 12MB L3 Cache, Up to 4.6 GHz) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 PCIe NVMe |
|
VGA |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250 nits, 120Hz |
|
Cổng kết nối |
1 x HDMI 1.4, 1 x USB 3.2 Gen1, 1 x USB 2.0, 1 x USB 3.2 Gen1 Type-C, 1 x SD-card slot, 1 x universal audio port |
|
Camera & âm thanh |
HD Camera 720p, Stereo Speakers |
|
Kết nối không dây |
802.11ac 1x1 WiFi + Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
3 Cells 41 Whr |
|
Trọng lượng |
1.66 Kg |
|
Hệ điều hành & phần mềm |
Windows 11 Home SL + Office Home & Student 2021 |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
Ưu điểm nổi bật
Đánh giá khách hàng
Bảng so sánh với các đối thủ
|
Sản phẩm |
CPU |
RAM |
SSD |
Màn hình |
Giá bán (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
|
Dell Inspiron 3530 (71043887) |
i5-1334U |
8GB |
512GB |
15.6" FHD 120Hz |
17.490.000 |
|
HP Pavilion 15-eg2080TU |
i5-1335U |
8GB |
512GB |
15.6" FHD 60Hz |
16.990.000 |
|
Lenovo IdeaPad 5 15ITL6 |
i5-1135G7 |
8GB |
512GB |
15.6" FHD |
15.490.000 |
|
ASUS VivoBook 15 X1502ZA |
i5-1240P |
8GB |
512GB |
15.6" FHD |
16.290.000 |
Nhận xét: Dell Inspiron 3530 71043887 nổi bật với màn hình 120Hz, mang lại trải nghiệm mượt mà vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc.
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Inspiron 3530 71043887 có nâng cấp RAM được không?
Máy có 1 khe RAM, hỗ trợ tối đa 32GB DDR4.
2. Máy có chơi game nặng được không?
Intel UHD Graphics phù hợp game nhẹ, eSports và đồ họa 2D cơ bản. Không khuyến nghị game AAA nặng.
3. Thời lượng pin thực tế là bao lâu?
Khoảng 6 – 8 tiếng với tác vụ văn phòng và học online.
4. Máy có bảo hành chính hãng không?
Có, bảo hành 12 tháng tại các trung tâm Dell trên toàn quốc.
| CPU | Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe® |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz |
| Driver | None |
| Other | 1 HDMI 1.4 port 1 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 2.0 port 1 USB 3.2 Gen 1 Type-C port 1 SD-card slot 1 universal audio port |
| Wireless | 802.11ac 1x1 WiFi + Bluetooth 5.2 |
| Battery | 3 cell - 41Whr |
| Weight | 1,66 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL+ Office Home and Student 2021 |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-1135G7 (4C / 8T, 2.4 / 4.2GHz, 8MB)
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 (8GB Onboard, Free 1 Slot)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 3.0x4 NVMe (1x 2.5" HDD + 1x M.2 SSD)
VGA: NVIDIA Geforce MX350 2GB GDDR5
Display: 15.6" FHD (1920x1080) TN 250nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.7 kg
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Mobile Processor (2.60Ghz Up to 3.50GHz, 2Cores, 4Threads, 4MB Cache)
Memory: 8GB DDr4 Bus 2400Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 120GB SSD Sata Solid State Drive
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Narrow Border WVA Display
Weight: 1,50 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-1005G1 Processor 4M Cache, up to 3.40 GHz
Memory: 4GB DDR4 on board
HDD: 256GB PCIe NVMe SSD (nâng cấp tối đa 2TB HDD và 512GB SSD PCIe NVMe)
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" Full HD 1920 x 1080, high-brightness Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD
Weight: 1.7kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.25 kg
CPU: AMD Ryzen AI 5 340 (Total 22MB, up to 4.80GHz)
Memory: 16GB LPDDR5x-7500 onboard
HDD: 512GB PCIe Gen4 NVMe M.2
VGA: AMD Radeon 860M Graphics
Display: 13.3 inch WUXGA, IPS, micro-edge, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg
CPU: Intel Core i5-1334U (up to 4.6 GHz, 12 MB L3 cache, 10 cores, 12 threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 512GB SSD M.2 PCIe® NVMe®
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6 Inch FHD (1920 x 1080), Anti-glare, 250nits, 120Hz
Weight: 1,66 Kg