Ram Corsair Vengeance PRO RGB 16GB (2 x 8GB) DDR4 Bus 2666 C16 (CMW16GX4M2C2666C16) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Dell Latitude 3540 ADL XCTO (42LT354001) – Hiệu năng ổn định, bền bỉ chuẩn doanh nghiệp
🔹 Thông tin tổng quan
Dell Latitude 3540 ADL XCTO (42LT354001) là chiếc laptop văn phòng – doanh nghiệp được thiết kế tối ưu cho hiệu suất, độ bền và khả năng bảo mật. Với vi xử lý Intel Core i5-1235U thế hệ 12, RAM 8GB, SSD 512GB cùng màn hình 15.6 inch Full HD, máy đáp ứng tốt các tác vụ học tập, làm việc, họp trực tuyến và xử lý đa nhiệm mượt mà.
⚙️ Cấu hình chi tiết Dell Latitude 3540 ADL XCTO
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo) |
|
RAM |
8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) |
|
Ổ cứng |
512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD |
|
Card đồ họa |
Intel UHD Graphics |
|
Màn hình |
15.6 inch, 60Hz, Anti-Glare, 250nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
1 USB-C 3.2 Gen2 (DisplayPort & Power Delivery), 2 USB 3.2 Gen1, 1 USB 3.2 Gen1 PowerShare, 1 HDMI 1.4, jack tai nghe |
|
Kết nối không dây |
Intel Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.2 |
|
Pin |
3 Cell, 42 Wh |
|
Trọng lượng |
1.81 kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Bảo hành |
12 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
💡 Ưu điểm nổi bật
⚖️ Bảng so sánh Dell Latitude 3540 với đối thủ
|
Tiêu chí |
Dell Latitude 3540 (42LT354001) |
HP ProBook 450 G10 |
Lenovo ThinkPad E15 Gen 4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
i5-1235U (Gen 12) |
i5-1335U (Gen 13) |
i5-1235U (Gen 12) |
|
RAM |
8GB DDR4 |
16GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
512GB NVMe |
|
Màn hình |
15.6” FHD 250nits |
15.6” FHD 300nits |
15.6” FHD 300nits |
|
Cân nặng |
1.81kg |
1.79kg |
1.78kg |
|
Bảo mật |
TPM 2.0 + BIOS Lock |
TPM + Fingerprint |
TPM 2.0 |
|
Giá bán |
Tối ưu hơn, phù hợp doanh nghiệp |
Cao hơn khoảng 10% |
Tương đương |
📊 => Dell Latitude 3540 nổi bật với độ bền và hệ thống bảo mật tốt, phù hợp doanh nghiệp cần laptop bền – tiết kiệm – ổn định.
⭐ Đánh giá từ khách hàng
💬 Anh Hưng – Công ty Phần mềm H.A.: “Latitude 3540 chạy mượt, gõ phím êm, pin khá trâu, Dell bảo hành tận nơi rất tiện.”
💬 Chị Linh – Freelancer: “Thiết kế gọn, máy chạy ổn định, không nóng dù mở nhiều tab Chrome.”
💬 Anh Duy – Sinh viên CNTT: “SSD nhanh, mở máy vài giây. Cấu hình ổn cho học lập trình.”
Câu hỏi thường gặp
1. Dell Latitude 3540 có nâng cấp RAM được không?
👉 Có. Máy hỗ trợ tối đa 32GB RAM DDR4 với 2 khe cắm.
2. Dòng Latitude khác gì so với Inspiron?
👉 Latitude tập trung vào độ bền, bảo mật và tính ổn định cho doanh nghiệp, trong khi Inspiron hướng tới người dùng phổ thông.
3. Pin 42Wh dùng được bao lâu?
👉 Thời lượng trung bình 6–8 tiếng tùy mức sử dụng.
4. Có hỗ trợ sạc nhanh không?
👉 Có, công nghệ ExpressCharge giúp sạc 80% pin trong khoảng 1 giờ.
| CPU | Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB) |
| Hard Disk | 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Display | 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch |
| Driver | None |
| Other | 1 USB 3.2 Gen 2 Type-C® port with DisplayPort Alt mode/Power Delivery 2 USB 3.2 Gen 1 port 1 USB 3.2 Gen 1 port with PowerShare, 1 HDMI 1.4 port, 1 universal audio port |
| Wireless | Intel® Wi-Fi 6E AX211, 2x2, 802.11ax + BT |
| Battery | 3 Cell, 42 Wh |
| Weight | 1.81 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i9 _ 12900H Processor (2.50 GHz, 24M Cache, Up to 5.00 GHz, 14 Cores, 20 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3060 Laptop GPU (6GB GDDR6 Dedicated)
Display: 16 inch Diagonal UHD+ (3840 x 2400) OLED MultiTouch Enabled UWVA Edge-to-Edge Glass Micro-Edge Low Blue Light SDR 400 Nits HDR 500 Nits 100% DCI-P3
Weight: 2,30 Kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: AMD Ryzen 5-8640HS (3.50GHz up to 4.90GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB LPDDR5-6400MHz (onboard)
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 14inch 2.8K (2880 x 1800) OLED, multitouch-enabled, 120Hz, 0.2ms, UWVA, 100% DCI-P3, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass NBT™, Low Blue Light, SDR 400 nits, HDR 500 nits - Màn hình cảm ứng
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 7840HS Mobile Processor (3.8 GHz, Up to 5.1 GHz Max Boost Clock, 16MB L3 Cache, 8 Cores, 16 Threads)
Memory: 32Gb (2x16Gb) DDR5 5600
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Nvidia GeForce RTX 3050 6Gb GDDR6
Display: 16.1 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Micro Edge Anti Glare 250 Nits 45% NTSC
Weight: 2.34 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg
CPU: Intel Core i5-1235U (12 MB cache, 10 cores, 12 threads, up to 4.40 GHz Turbo)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz (1x8GB)
HDD: 512GB M.2 2230 PCIe NVMe Class 35 SSD
VGA: Intel UHD Graphics
Display: 15.6inch, 60Hz Anti-Glare 250nits 45%NTSC Non-Touch
Weight: 1.81 kg