RAM Corsair Vengeance RGB 16GB (2x8GB) DDR4 Bus 3000Mhz (CMR16GX4M2C3000C15) _1118KT
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming MSI Thin A15 B7UCX-020VN – Ryzen 5 7535HS | RTX 2050 | 144Hz | DDR5
MSI Thin A15 B7UCX-020VN là lựa chọn laptop gaming AMD hiệu năng cao – mỏng nhẹ – giá hợp lý, trang bị Ryzen™ 5 7535HS, NVIDIA® GeForce RTX™ 2050, RAM DDR5 và màn hình 144Hz. Phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên CNTT và người dùng cần máy đa năng học tập – giải trí – đồ họa cơ bản.
🔥 Hiệu năng AMD Ryzen 5 7535HS & RTX 2050 45W
🎮 Màn hình 15.6" FHD 144Hz – IPS-Level
👉 Chuyển động mượt, góc nhìn rộng; phù hợp gaming và nhu cầu sáng tạo cơ bản.
💻 Thiết kế mỏng nhẹ – Cơ động hàng ngày
⚙️ Kết nối & nâng cấp linh hoạt
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI Thin A15 B7UCX-020VN
|
Thành phần |
Thông số |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7535HS (up to 4.55GHz, 16MB) |
|
RAM |
8GB DDR5-4800 (2 khe, tối đa 64GB) |
|
SSD |
512GB NVMe PCIe Gen4x4 |
|
GPU |
NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB (45W) |
|
Màn hình |
15.6" FHD 144Hz, IPS-Level |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.3 |
|
Pin |
3 Cell 52.4WHr |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Trọng lượng |
1.86 kg |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
VAT |
Đã bao gồm |
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Hoàng K. – Sinh viên IT
“Ryzen 5 chạy mát, code và chơi Valorant mượt. RAM DDR5 nâng cấp dễ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Minh T. – Game thủ
“Màn 144Hz rất đã, RTX 2050 đủ chơi game phổ biến, máy gọn nhẹ.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Phương N. – Freelancer
“Dựng video Full HD ổn, HDMI 2.1 xuất màn hình ngoài rất tiện.”
⚔️ So sánh MSI Thin A15 B7UCX với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
RAM |
Màn hình |
Trọng lượng |
Nhận xét |
|---|---|---|---|---|---|---|
|
MSI Thin A15 B7UCX |
R5 7535HS |
RTX 2050 |
DDR5 |
144Hz |
1.86kg |
Nhẹ, DDR5, HDMI 2.1 |
|
MSI Thin 15 B12UCX |
i5-12450H |
RTX 2050 |
DDR4 |
144Hz |
1.8kg |
Intel, DDR4 |
|
ASUS TUF F15 FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
DDR4 |
144Hz |
2.3kg |
Nặng hơn |
|
Acer Nitro 5 AN515 |
i5-12500H |
RTX 3050 |
DDR4 |
144Hz |
2.5kg |
GPU mạnh hơn, giá cao |
👉 MSI Thin A15 nổi bật nhờ DDR5 + AMD mát mẻ + trọng lượng nhẹ.
Câu hỏi thường gặp
1. RTX 2050 45W có đủ chơi game không?
→ Đủ cho Full HD các game eSports và AAA ở mức Medium–High, hỗ trợ DLSS tăng FPS.
2. Máy có nâng cấp RAM/SSD không?
→ Có, 2 khe RAM DDR5 (tối đa 64GB), 1 khe SSD NVMe Gen4.
3. HDMI 2.1 dùng để làm gì?
→ Xuất màn hình ngoài 4K@120Hz hoặc 8K@60Hz.
4. Phù hợp cho ai?
→ Sinh viên CNTT, game thủ phổ thông, người làm đồ họa/biên tập cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB |
| Memory | 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM) |
| Hard Disk | 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot) |
| VGA | họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP) with PD charging 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x RJ45 1x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Wireless | AMD Wi-Fi 6E RZ616 + BT 5.3 |
| Battery | 3 Cell 52.4WHr |
| Weight | 1.86 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13700, 16C (8P + 8E) / 24T, Max Turbo up to 5.2GHz, P-core 2.1 / 5.1GHz, E-core 1.5 / 4.1GHz, 30MB
Memory: 16GB UDIMM DDR4-3200 (2 slots)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 770
Weight: 5.4 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: Intel Core i7-1355U (upto 5.0 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (1 x 16GB) DDR4-3200MHz ( 2 khe)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1.28 kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX™ 2050 4GB GDDR6
Display: 16.0" FHD+ (1920*1200) IPS 65% sRGB, 45% NTSC 144Hz
Weight: 1.80 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7535HS 3.3GHz up to 4.55GHz 16MB
Memory: 8GB (8x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 512GB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (1 slot)
VGA: họa NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 4GB UUp to 1170MHz Boost Clock 45W Maximum Graphics Power with Dynamic Boost
Display: 15.6" FHD (1920x1080), 144Hz, IPS-Level, 45% NTSC, 65% sRGB
Weight: 1.86 kg