Wireless Router Tenda F3(300Mbps) _3port LAN(10/100Mbps)_ 1port WAN (10/100Mbps) _3 Antten 5dBI
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
HP 245 G10 (9H8X8PT): Người Bạn Đồng Hành Hiện Đại, Tối Thượng Của Bạn
HP 245 G10 được sinh ra cho cuộc sống năng động. Với thiết kế siêu nhẹ, hiệu năng hiện đại và các tính năng kết nối tiên tiến, đây là chiếc laptop hoàn hảo cho sinh viên, nhân viên văn phòng và bất kỳ ai luôn di chuyển mà không muốn hy sinh trải nghiệm làm việc.
1. Hiệu Năng Hiện Đại, Tối Ưu Cho Di Động
2. Trải Nghiệm Cao Cấp, Sẵn Sàng Cho Tương Lai
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen™ 5 7520U (up to 4.3GHz, 4 Cores, 8 Threads) |
|
RAM |
8GB LPDDR5 5500MHz (Onboard) |
|
Ổ cứng |
256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
|
Card đồ họa |
Tích hợp AMD Radeon™ Graphics |
|
Màn hình |
14" Full HD (1920x1080) IPS, Chống lóa |
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth® 5.3 |
|
Cổng kết nối |
1x USB-C® (Hỗ trợ sạc), 2x USB-A, HDMI 1.4b |
|
Pin |
45Wh |
|
Trọng lượng |
1.36 Kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Màu sắc |
Bạc (Silver) |
|
Bảo hành |
12 tháng |
1. Đánh Giá Từ Những Người Dùng Năng Động
Họ Nói Gì Về "Người Bạn Đồng Hành" Này?
★★★★★ Chị Linh - Nhân viên Marketing & Sự kiện
"Công việc của tôi đòi hỏi phải di chuyển liên tục giữa văn phòng và các địa điểm tổ chức sự kiện. Chiếc HP 245 G10 này nhẹ tênh, bỏ vào túi xách không còn cảm giác đau vai nữa. Điểm tôi thích nhất là cổng sạc USB-C, tôi có thể dùng chung sạc điện thoại, cực kỳ tiện lợi. Màn hình Full HD IPS cũng giúp tôi trình bày ý tưởng cho khách hàng một cách chuyên nghiệp."
★★★★★ Nam Anh - Sinh viên
"Đây là chiếc laptop hoàn hảo cho sinh viên. Em có thể dễ dàng mang đi học, lên thư viện, ra quán cà phê mà không thấy nặng nề. Máy chạy mượt mà các tác vụ học tập, Wi-Fi 6 bắt sóng rất nhanh. Tối về xem phim trên màn hình Full HD IPS cũng rất đã mắt. Khả năng sạc bằng pin dự phòng là một cứu cánh thực sự."
★★★★★ Anh Tuấn - Freelancer & "Digital Nomad"
"Tôi cần một chiếc máy nhỏ gọn nhưng phải đủ mạnh để làm việc từ bất cứ đâu. HP 245 G10 là sự cân bằng hoàn hảo. Hiệu năng của Ryzen 5 7000 series rất tốt và tiết kiệm pin. Việc có thể sạc qua USB-C đồng nghĩa với việc tôi chỉ cần mang theo một củ sạc duy nhất cho mọi thiết bị. Một cỗ máy sinh ra cho sự tự do."
2. So Sánh: Lựa Chọn Của Sự Hiện Đại & Di Động
|
Tiêu chí |
HP 245 G10 (9H8X8PT) |
Đối thủ (Nặng hơn, không có USB-C sạc) |
Đối thủ (Nhẹ hơn, CPU yếu hơn) |
|---|---|---|---|
|
Hiệu năng & Tiết kiệm pin |
Tốt nhất (Ryzen 5 7000 series). |
Tốt. |
Cơ bản (Pentium/Ryzen 3). |
|
Trọng lượng & Di động |
Tốt nhất (1.36 kg). |
Cơ bản ( > 1.5 kg). |
Tốt nhất. |
|
Sự Tiện lợi (Sạc) |
Tốt nhất (USB-C Power Delivery). |
Cơ bản (Sạc chân tròn riêng). |
Tùy máy. |
|
Giá trị tổng thể |
"Hiện đại, siêu di động, tiện lợi tối đa". |
"Hiệu năng tốt, kém di động và tiện lợi". |
"Siêu di động, hy sinh hiệu năng". |
3. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. CPU Ryzen 5 7520U có mạnh không?
2. Lợi ích lớn nhất của việc sạc qua cổng USB-C là gì?
3. RAM của máy có thể nâng cấp được không?
| CPU | AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads) |
| Memory | 8GB DDR4 3200MHz |
| Hard Disk | 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | AMD Radeon Graphics |
| Display | 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | Cổng sạc: 1 USB Type-C 2 USB Type-A 1 HDMI 1.4 1 AC 1 Jack 3.5 mm |
| Wireless | 802.11 a/b/g/n/ac/ax + BT 5.3 |
| Battery | 45 Whrs |
| Weight | 1.36 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Bạc |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i7 _ 1355U Processor (1.7 GHz, 12M Cache, Up to 5.0 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB LPDDR5 Bus 4800MHz Memory Onboard
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 13.3 inch Full HD+ (1920 x 1200) Anti Glare No-Touch ComfView+ WVA 400 Nits 5MP IR Cam+IP
Weight: 1,30 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13500H Processor (2.6 GHz, 18M Cache, Up to 4.70 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 4800Mhz (2 Slot, 8GB x 02, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz 45% NTSC
Weight: 2,10 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,45 Kg
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7520U Processor (2.8 GHz, 8MB Cache, Up to 4.3 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 8GB DDR4 3200MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch FHD 1920 x 1080 Pixels IPS 60 Hz 45% NTSC
Weight: 1.36 kg