Apple Ipad Pro M2 2022 (MP1Y3ZA/A) | 12.9 Inch | Wifi | 5G | 8GB | 128GB | Silver | 1022D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop LG Gram Pro 2024 16Z90SP-K.AH75A5
Core Ultra 7 155H – OLED 2.8K 0.2ms – Dòng Gram Pro cao cấp – 1.279kg
LG Gram Pro 2024 16Z90SP-K.AH75A5 là phiên bản cao cấp nhất trong dòng LG Gram 16, hướng đến người dùng chuyên nghiệp cần hiệu năng mạnh – hiển thị đỉnh cao – thiết kế siêu nhẹ. Máy nổi bật với Intel Core Ultra 7 tích hợp AI, màn hình OLED WQXGA+ 2880×1800 siêu mịn, độ trễ chỉ 0.2ms và pin lớn 77Wh trong thân máy chỉ 1.279kg.
🚀 Hiệu năng AI đỉnh cao với Intel Core Ultra 7 155H
👉 Phù hợp cho:
🧠 SSD PCIe 4.0 – Nâng cấp linh hoạt
✔ Tốc độ truy xuất cực nhanh
✔ Dễ nâng cấp lên 1TB / 2TB trong tương lai
✔ Phù hợp lưu trữ project lớn, video, dữ liệu công việc
🎮 Intel® Arc™ Graphics – Đồ họa tích hợp mạnh mẽ
➡ Hiệu năng đồ họa vượt trội Iris Xe thế hệ cũ, tối ưu cho màn hình độ phân giải cao
🌈 Màn hình OLED 16” WQXGA+ – Chuẩn hiển thị cao cấp
👉 Lý tưởng cho:
🔌 Kết nối cao cấp – Thunderbolt 4 đầy đủ
➡ Kết nối dock, màn hình 4K/5K, thiết bị ngoại vi cao cấp cực kỳ linh hoạt
🌐 Không dây & pin dung lượng lớn
➡ Một trong những laptop OLED 16 inch nhẹ nhất thị trường hiện nay
🛡️ Xuất xứ & bảo hành
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐⭐⭐⭐⭐
Anh Tuấn – Video Editor
“Màn OLED 2.8K rất nét, màu chuẩn, dựng video nhìn đã mắt.”
⭐⭐⭐⭐⭐
Chị Ngọc – Giám đốc sáng tạo
“Máy màn lớn nhưng nhẹ, mang đi họp khách hàng rất tiện.”
⭐⭐⭐⭐☆
Anh Khoa – Lập trình viên
“Hiệu năng tốt, màn hình đẹp, chỉ tiếc RAM không nâng cấp được.”
📊 So sánh LG Gram Pro 16 với đối thủ
|
Model |
CPU |
Trọng lượng |
Màn hình |
Pin |
Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
|
LG Gram Pro 16 2024 |
Ultra 7 155H |
1.279kg |
OLED 2.8K 0.2ms |
77Wh |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
|
Dell XPS 16 |
Ultra 7 |
2.1kg |
OLED 3.2K |
99Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
HP Spectre 16 |
Ultra 7 |
2.0kg |
OLED Touch |
83Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
|
ASUS Zenbook Pro 16 |
Ultra 7 |
1.9kg |
OLED |
75Wh |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ LG Gram Pro vượt trội tuyệt đối về trọng lượng và tính di động trong nhóm laptop OLED 16 inch.
Câu hỏi thường gặp
1. LG Gram Pro khác gì LG Gram thường?
✔ Gram Pro có màn OLED độ phân giải cao hơn, phản hồi nhanh hơn, hướng đến người dùng chuyên nghiệp.
2. Máy có phù hợp dựng video không?
✔ Rất phù hợp cho dựng video Full HD / 4K nhẹ, chỉnh màu cơ bản.
3. RAM có nâng cấp được không?
✖ Không – RAM onboard LPDDR5X (đổi lại là máy mỏng nhẹ & tiết kiệm pin).
4. Có xuất màn hình ngoài 4K/5K không?
✔ Có – qua USB4 Thunderbolt 4 hoặc HDMI.
| CPU | Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB |
| Memory | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2) |
| VGA | Intel Arc graphics |
| Display | 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 4 Gen3x2 Type C (Power Delivery, Display Port, Thunderbolt 4) 2x USB 3.2 Gen2x1 1x HDMI 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) - AX211+ Bluetooth |
| Battery | 77WHr |
| Weight | 1279 g |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g
CPU: Intel Core Ultra 7 155H 1.4GHz up to 4.8GHz 24MB
Memory: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD (2 slot, còn trống 1 khe M.2)
VGA: Intel Arc graphics
Display: 16" WQXGA+ (2880 x 1800), 16:10, OLED, DCI-P3 99%, Anti-glare, 400nit, 0.2ms
Weight: 1279 g