Wireless Router Tenda FH303 (300Mbps) _3port LAN(10/100Mbps) _ 1port WAN(10/100Mbps) _3 Antten 5dBI
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K6005VVN)
Laptop mỏng nhẹ – hiệu năng mạnh mẽ cho học tập & văn phòng
🎯 Giới thiệu chung
Lenovo IdeaPad Slim 3 14ARP10 (83K6005VVN) là chiếc laptop tầm trung phù hợp cho học sinh, sinh viên, dân văn phòng cần thiết kế gọn nhẹ, pin tốt và hiệu năng ổn định. Trang bị Ryzen 5 7535HS, RAM 16GB DDR5 và SSD NVMe PCIe 4.0, máy mang đến tốc độ xử lý nhanh, đa nhiệm mượt, mở ứng dụng chỉ trong tích tắc.
💠 1. Thông số kỹ thuật nổi bật
|
Thông Số |
Chi Tiết |
|---|---|
|
CPU |
AMD Ryzen 5 7535HS (6C/12T, 3.3 – 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
|
RAM |
16GB DDR5-4800 (8GB Onboard + 8GB SODIMM, nâng tối đa 24GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (hỗ trợ tối đa 2 ổ, nâng 1TB) |
|
GPU |
AMD Radeon 660M Graphics |
|
Màn hình |
14" WUXGA (1920x1200), IPS, chống chói, 300 nits, 45% NTSC |
|
Cổng kết nối |
2x USB-A, 1x USB-C (PD 3.0 + DP 1.2), HDMI 1.4, Jack 3.5mm, SD Card |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.3 |
|
Pin & Sạc |
50Wh + sạc 65W |
|
Trọng lượng |
1.39 kg |
|
HĐH |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng chính hãng |
|
Thuế |
Có VAT |
💠 2. Hiệu năng – Laptop văn phòng mạnh mẽ trong tầm giá
👉 Đây là lựa chọn tối ưu cho học sinh – sinh viên – nhân viên văn phòng.
💠 3. Màn hình sắc nét 16:10 – Gọn nhẹ để mang đi học, đi làm
💠 4. Kết nối đầy đủ – Có cả USB-C PD + DisplayPort
Điểm cộng lớn: cổng USB-C hỗ trợ Power Delivery (sạc) và DisplayPort 1.2 để xuất màn hình chất lượng cao.
Ngoài ra còn đầy đủ: HDMI, USB-A, SD Card – phù hợp nhu cầu học tập, họp online, trình chiếu.
⭐ 5. Đánh giá khách hàng
★★★★★ 4.8/5 – Hơn 639 đánh giá
✔ Máy mượt, mở ứng dụng nhanh.
✔ Gõ phím êm, màn 16:10 dễ nhìn.
✔ Chạy Zoom, Word, Excel cực ổn.
✔ Quạt êm – không nóng.
Khách hàng nhận xét:
💠 6. Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
So sánh Lenovo Slim 3 14ARP10 vs. Asus Vivobook 14 X1404VA vs. HP 14s fq
|
Tiêu chí |
Lenovo Slim 3 14ARP10 |
Asus Vivobook 14 X1404VA |
HP 14s fq |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS (mạnh nhất) |
i3-1315U |
Ryzen 3 5300U |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB PCIe 4.0 (nhanh nhất) |
512GB PCIe 3.0 |
256GB PCIe 3.0 |
|
Màn hình |
14" WUXGA 16:10 |
Full HD 16:9 |
Full HD 16:9 |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
1.5kg |
1.47kg |
|
Cổng USB-C PD |
✔ Có |
✖ Không |
✖ Không |
|
Kết luận |
Hiệu năng & trang bị tốt nhất phân khúc |
Phù hợp văn phòng nhẹ |
Cấu hình thấp – giá rẻ |
👉 Lenovo Slim 3 là lựa chọn đáng mua nhất tầm giá dưới 12–13 triệu.
💠 7. Câu hỏi thường gặp
Laptop có nâng cấp RAM được không?
✔ Có. Máy có 1 khe SODIMM, nâng tối đa 24GB.
SSD có thể nâng cấp không?
✔ Hỗ trợ tối đa 2 ổ SSD M.2 PCIe 4.0, nâng cấp tối đa 1TB.
Máy có phù hợp học online không?
✔ Rất phù hợp: mạnh – nhẹ – màn 16:10 – Wi-Fi 6 – mic tốt.
Chơi game được không?
✔ Chơi ổn các game eSports nhẹ: LOL, Valorant, FIFA Online.
Pin dùng được bao lâu?
Từ 4.5 – 6 tiếng tùy mức độ sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3) |
| Memory | 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB)) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB) |
| VGA | AMD Radeon 660M Graphics |
| Display | 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1, Hỗ Trợ USB PD 3.0 & DisplayPort 1.2) 1x HDMI 1.4 1x Jack Tai Nghe/Micro Combo (3.5mm) 1x Khe Đọc Thẻ SD 1x Đầu Nối Nguồn |
| Wireless | Wi-Fi 6, 802.11ax 2x2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 50Wh, 65W Round Tip (3-pin) |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5 (1.1GHz Quad Core, Turbo Boost Up to 3.5GHz, with 6MB L3 Cache)
Memory: 8GB Onboard LPDDR4 Bus 3733MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Iris® Plus Graphics
Display: 13.3 inch Diagonal LED Backlit Display with IPS Technology; (2560 x 1600) Native Resolution at 227 Pixels Per inch with Support for Millions of Colors
Weight: 1,30 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
Memory: 2x 16GB SODIMM DDR5-5600
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.46 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 lõi / 12 luồng, 3.3 / 4.55GHz, 3MB L2 / 16MB L3)
Memory: 16GB DDR5-4800 2 khe (8GB Onboard + 8GB SODIMM DDR5-4800, nâng cấp tối đa 24GB (8GB + 16GB))
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe 4.0x4 NVMe (Tối đa hai ổ đĩa, 2x SSD M.2, nâng cấp lên đến 1TB)
VGA: AMD Radeon 660M Graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) IPS, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.39 kg