USB 3.1 Corsair Voyager GTX Premium 512GB (CMFVYGTX3C-512GB) _919KT
🎁 Bộ quà tặng bao gồm:
✦ Túi dụng laptop
🎁 Ưu đãi mua kèm giá hấp dẫn:
✦ Ưu đãi giảm 500,000 khi mua LCD màn hình rời.
✦ Giảm 10% khi mua linh kiện RAM, HDD, SSD. Hỗ trợ nâng cấp miễn phí.
✦ Giảm thêm 5% khi mua phị kiện chuột và bàn phím Logitech
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V14 G4 IRU (83A0008WVN): Core i5-13420H Gen 13, RAM 16GB DDR4, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 14" FHD IPS, Wi-Fi 6E, nhẹ 1.4kg, bảo hành 24 tháng
Laptop 14 inch nhỏ gọn – Hiệu năng đa nhiệm mạnh, màn hình đẹp, kết nối hiện đại, siêu di động cho doanh nghiệp & sinh viên
Laptop Lenovo V14 G4 IRU (83A0008WVN) là lựa chọn tối ưu cho doanh nghiệp, sinh viên, nhân viên văn phòng cần laptop 14 inch nhỏ gọn, hiệu năng đa nhiệm mạnh, kết nối tốc độ cao và thiết kế bền bỉ. Máy trang bị CPU Intel Core i5-13420H Gen 13 (8 nhân, 12 luồng, tối đa 4.6GHz, 12MB cache), RAM 16GB DDR4-3200MHz (8GB onboard + 8GB khe cắm), SSD PCIe 4.0 NVMe 512GB, đồ họa Intel Iris Xe Graphics, màn hình 14" FHD IPS 300 nits chống lóa, Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.1, pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.4kg, bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng, màu xám.
Hiệu năng mạnh mẽ, đa nhiệm cực tốt: Core i5-13420H Gen 13, RAM 16GB, SSD 512GB PCIe 4.0
Màn hình 14" FHD IPS chống lóa – Hiển thị sắc nét, nhỏ gọn và linh hoạt
Kết nối tốc độ cao, bảo mật hiện đại
Pin 38Wh, trọng lượng chỉ 1.4kg, bảo hành Lenovo 24 tháng
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i5-13420H Gen 13 (2.1GHz up to 4.6GHz, 12MB cache, 8C/12T) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200MHz (8GB onboard + 8GB khe cắm, tối đa 40GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2 2242 |
|
Đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
14" FHD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC |
|
Kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen 1, USB-C 3.2 Gen 1, HDMI 1.4b, RJ-45, Audio combo |
|
Không dây |
Wi-Fi 6E AX211, Bluetooth 5.1 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
|
Hệ điều hành |
Free DOS |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Võ Minh Anh – Văn phòng:
“Hiệu năng đa nhiệm ổn, RAM 16GB mở nhiều app thoải mái, màn hình sắc nét, nhẹ nhàng dễ mang đi học và làm việc.”
Nguyễn Thị Kim – Sinh viên:
“Cấu hình mạnh, thiết kế đẹp, nhiều cổng kết nối, Wi-Fi 6E cực nhanh, giá hợp lý.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V14 G4 IRU (83A0008WVN) phù hợp với ai?
Phù hợp sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop đa nhiệm mạnh, nhỏ gọn, kết nối hiện đại, dễ nâng cấp RAM.
2. RAM 16GB có nâng cấp được không?
Có, còn 1 khe trống, nâng cấp tối đa lên 40GB.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, thay thế được SSD M.2 PCIe 4.0.
4. Máy có sẵn hệ điều hành không?
Không, máy Free DOS – khách hàng tự cài Windows hoặc Linux.
5. Máy có USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E không?
Có đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E, Bluetooth 5.1.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G4 IRU (83A0008WVN) |
HP 14s-dqxxx |
Dell Inspiron 14 5430 |
Asus VivoBook 14 X1404 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i5-13420H (Gen 13) |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR4 (8GB + 8GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
14" FHD IPS, 300 nits |
14" FHD IPS, 250 nits |
14" FHD IPS, 250 nits |
14" FHD IPS, 300 nits |
|
Đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Pin/Sạc |
38Wh |
41Wh |
54Wh |
42Wh |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
1.46kg |
1.59kg |
1.4kg |
|
Hệ điều hành |
Free DOS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Laptop Lenovo V14 G4 IRU (83A0008WVN) nổi bật với CPU Core i5-13420H Gen 13, RAM 16GB DDR4 đa nhiệm mạnh, SSD PCIe 4.0 dung lượng lớn, màn hình FHD IPS sắc nét, đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6E, thiết kế nhỏ gọn chỉ 1.4kg cùng bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng. Đây là lựa chọn tối ưu cho sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop đa nhiệm mạnh, hiệu suất ổn định, di động và kết nối hiện đại.
| CPU | 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB |
| Memory | 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200) |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Integrated Intel® Iris® Xe Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Other | 1x USB 2.0, 1x USB 3.2 Gen 1, 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (Support Data Transfer, Power Delivery 3.0 and DisplayPort™ 1.2), 1x HDMI® 1.4b, 1x Ethernet (RJ-45), 1x Headphone / Microphone Combo Jack (3.5mm), Firmware TPM 2.0 Enabled, Camera HD 720p with Privacy Shutter, Stereo Speakers Dolby® Audio™ |
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 11ax 2x2 + BT 5.1 |
| Battery | 38 Whrs |
| Weight | 1,40 Kg |
| SoftWare | Free DOS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Gray |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare 250 Nits Camera w/Shutter & Microphone WLAN Capable
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare 250 Nits Camera w/Shutter & Microphone WLAN Capable
Weight: 1,80 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i3 _ 1125G4 Processor (2.0 GHz, 8M Cache, Up to 3.7 GHz, 4 Cores 8 Threads)
Memory: 4GB DDR4-3200 MHz RAM (1 x 4 GB, Free 1 Lot)
HDD: 512GB SSD PCIe (M.2 2280)
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" inch diagonal FHD (1920 x 1080) 60Hz, IPS, BrightView, WLED-backlit
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 12500H Processor (2.50 GHz, 18MB Cache Up to 4.50 GHz, 12 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD (Support x 1 Slot SSD M2 PCIe)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 Laptop GPU 6GB GDDR6 Boost Clock 2130MHz / Maximum Graphics Power 75W
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 144Hz IPS Level Thin Bezel 45% NTSC
Weight: 1,90 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 14 inch FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ i5-12450H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.0 / 4.4GHz, E-core 1.5 / 3.3GHz, 12MB
Memory: 16GB Soldered LPDDR5-4800
HDD: 1TB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® UHD Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1.62 kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Gen Intel® Core™ i5-13420H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.1 / 4.6GHz, E-core 1.5 / 3.4GHz, 12MB
Memory: 16GB (8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg