LENOVO TAB2 A7 30HC ( 59435943) MT8382 (4*1.3) _ 1GB_ 16GB_7inch IPS _Call_ 3G_ Android 4.4_ 12151WD
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V14 G5 (83HD0001VN): Core 5 120U Gen 14, RAM 16GB DDR5, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 14" FHD IPS, Wi-Fi 6, bảo hành 24 tháng
Laptop văn phòng Gen 14 – RAM 16GB DDR5, màn hình 14 inch sắc nét, Wi-Fi 6 tốc độ cao, tối ưu cho doanh nghiệp & sinh viên
Laptop Lenovo V14 G5 (83HD0001VN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, sinh viên, văn phòng cần laptop nhỏ gọn hiệu năng mạnh với CPU Core 5 120U Gen 14, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0 tốc độ cao, màn hình FHD IPS sắc nét, kết nối Wi-Fi 6, thiết kế bền bỉ và bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng. Máy trang bị CPU Intel Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng, tối đa 5.0GHz, 12MB cache), RAM 16GB DDR5-5200MHz (1 khe, nâng tối đa 32GB), SSD PCIe 4.0 NVMe 512GB, đồ họa Intel Graphics, màn hình 14" FHD IPS 300 nits chống lóa, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, pin 47Wh, trọng lượng chỉ 1.37kg, màu xám sang trọng.
Hiệu năng Gen 14 mới: Core 5 120U, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0
Màn hình 14" FHD IPS – Sắc nét, chống lóa, nhỏ gọn
Kết nối đa dạng, tốc độ cao, Wi-Fi 6 chuẩn doanh nghiệp
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 120U Gen 14 (1.4GHz up to 5.0GHz, 12MB cache, 10C/12T) |
|
RAM |
16GB DDR5-5200MHz (1 khe, tối đa 32GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2 2242 |
|
Đồ họa |
Intel Graphics |
|
Màn hình |
14" FHD (1920 x 1080) IPS, 300 nits, chống lóa, 45% NTSC |
|
Kết nối |
2 x USB-A 3.2 Gen 1, 1 x USB-C 3.2 Gen 1 (PD/DP), HDMI 1.4b, RJ-45, Audio combo |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.2 |
|
Pin/Sạc |
47Wh tích hợp |
|
Trọng lượng |
1.37kg |
|
Màu sắc |
Xám |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Văn An – Nhân viên kế toán:
“Cấu hình Gen 14 mạnh, RAM 16GB chạy đa nhiệm cực tốt, màn hình sắc nét, máy nhẹ và sang.”
Lê Thị Kim – Sinh viên:
“Thiết kế nhỏ gọn, Wi-Fi 6 mạnh, pin lâu, nhiều cổng kết nối, giá hợp lý cho sinh viên.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V14 G5 (83HD0001VN) phù hợp với ai?
Phù hợp sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop nhỏ gọn, RAM DDR5, đa nhiệm mạnh, kết nối hiện đại.
2. RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
Có, nâng tối đa 32GB qua khe SO-DIMM.
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, thay được SSD M.2 PCIe 4.0 NVMe.
4. Máy có hệ điều hành sẵn không?
Không, khách hàng chủ động cài đặt Windows hoặc Linux.
5. Máy có USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 không?
Đầy đủ USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V14 G5 (83HD0001VN) |
HP 14s-dqxxx |
Dell Inspiron 14 5430 |
Asus VivoBook 14 X1404 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core 5 120U (Gen 14) |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
Core i5-1335U |
|
RAM |
16GB DDR5 (max 32GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
14" FHD IPS, 300 nits |
14" FHD IPS, 250 nits |
14" FHD IPS, 250 nits |
14" FHD IPS, 300 nits |
|
Đồ họa |
Intel Graphics |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 5 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.37kg |
1.46kg |
1.59kg |
1.4kg |
|
Hệ điều hành |
Không OS |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
Windows 11 Home |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Laptop Lenovo V14 G5 (83HD0001VN) sở hữu CPU Core 5 120U Gen 14, RAM 16GB DDR5, SSD PCIe 4.0 512GB, màn hình FHD IPS sắc nét, kết nối hiện đại (USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6), thiết kế nhẹ chỉ 1.37kg và bảo hành Lenovo chính hãng 24 tháng. Đây là lựa chọn hoàn hảo cho sinh viên, doanh nghiệp, văn phòng cần laptop nhỏ gọn, đa nhiệm mạnh, dễ dàng nâng cấp và công nghệ mới nhất trong tầm giá.
| CPU | Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB |
| Memory | 16GB SO-DIMM DDR5-5200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 2x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1) 1x USB-C® (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1), with USB Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | Integrated 47Wh |
| Weight | 1.37 kg |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX550 with 2GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge BrightView 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i5 _ 1235U Processor (1.30 GHz, 12MB Cache Up to 4.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 4GB x 02, Dual Chanel)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX550 with 2GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Diagonal Full HD (1920 x 1080) IPS Micro Edge BrightView 250 Nits 45% NTSC
Weight: 1,70 Kg
CPU: 12th Generation Intel® Alder Lake Core™ i7 _ 12900H Processor (2.5 GHz, 24MB Cache Up to 5.0 GHz, 14 Cores 20 Threads)
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5-4800 MHz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 3060 6GB GDDR6 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16 inch WQXGA (2560 x 1600), 120 Hz, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Low Blue Light, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 2.32kg
CPU: 13th Gen Intel Core i9-13900H (up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (16GB*2) DDR5 5200MHz (2 slot, max 64GB)
HDD: 2TB SSD PCIE G4X4 (2 slots M.2 NVMe PCIe Gen4)
VGA: Nvidia Geforce RTX™ 4070 8GB GDDR6
Display: 16 inch UHD+ (3840x2400), 16:10, 100% DCI-P3, OLED, DisplayHDR True Black 600
Weight: 2.1 Kg
CPU: Intel Core i5-1335U (tối đa 4.60 GHz, 12MB)
Memory: 16GB (8GBx2) DDR4 3200Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia Geforce MX550 2G DDR6
Display: 14.0 inch FHD (1920x1080),WVA Anti-Glare
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 9 185H (2.60Hz up to 5.40GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB (2x16GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 64GB SDRAM)
HDD: 2TB NVMe PCIe Gen4x4 SSD (2 x M.2 SSD slots)
VGA: Nvidia Geforce RTX™ 4070 8GB GDDR6
Display: 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-level panel
Weight: 1.99 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg
CPU: Intel® Core™ 5 120U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.4 / 5.0GHz, E-core 0.9 / 3.8GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Graphics
Display: 14" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.37 kg