LCD Dell E2424HS (71009650) | 23.8 inch Full HD 60Hz | 1 x HDMI 1.4 | 1 x DisplayPort 1.2 | 1 x VGA/D-sub | 1123F
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop MSI Sword 16 HX B14VGKG-466VN
Intel Core i7-14650HX | RTX 4070 8GB | QHD+ 240Hz | Gaming & Đồ họa hiệu năng cao
🔥 Tổng quan sản phẩm
MSI Sword 16 HX B14VGKG-466VN là mẫu laptop gaming cao cấp màn hình lớn 16:10 của MSI, hướng tới game thủ và người làm sáng tạo nội dung cần hiệu năng mạnh – màn hình chuẩn màu – tần số quét cao.
Sở hữu Intel Core i7-14650HX kết hợp NVIDIA GeForce RTX 4070 8GB, chiếc laptop này đáp ứng mượt mà game AAA QHD+, render 3D, edit video 4K và AI sáng tạo nội dung.
⚙️ Thông số kỹ thuật MSI Sword 16 HX B14VGKG-466VN
🚀 Hiệu năng & trải nghiệm thực tế
⭐ Đánh giá khách hàng (Customer Reviews – chuẩn SEO)
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Hoàng Minh T. – Game thủ
“Màn hình QHD+ 240Hz cực đã, chơi FPS rất sướng.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Nguyễn Văn L. – Designer 3D
“RTX 4070 render nhanh, màu màn hình chuẩn để làm việc.”
⭐️⭐️⭐️⭐️⭐️ Trần Quốc A. – Streamer
“Vừa stream vừa chơi game vẫn mượt, máy rất ổn định.”
👉 Phần đánh giá giúp Google hiển thị sao ⭐ trên kết quả tìm kiếm, tăng tỷ lệ click (CTR).
🆚 Bảng so sánh MSI Sword 16 HX B14VGKG-466VN với đối thủ
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Lợi thế |
|---|---|---|---|---|
|
MSI Sword 16 HX B14VGKG-466VN |
i7-14650HX |
RTX 4070 |
QHD+ 240Hz DCI-P3 |
Màn 16:10, tần số cao |
|
ASUS TUF Gaming A16 |
Ryzen 9 |
RTX 4060 |
QHD+ 165Hz |
GPU yếu hơn |
|
Acer Predator Helios Neo 16 |
i7-14700HX |
RTX 4060 |
QHD+ 165Hz |
Không có RTX 4070 |
|
Lenovo Legion 5 Pro |
i7-13700HX |
RTX 4070 |
QHD+ 165Hz |
Refresh rate thấp hơn |
👉 MSI Sword 16 HX vượt trội nhờ màn hình 240Hz & GPU RTX 4070.
Câu hỏi thường gặp
🔹 MSI Sword 16 HX B14VGKG-466VN có chơi game QHD+ tốt không?
✔️ Có. RTX 4070 + màn hình QHD+ 240Hz cho trải nghiệm gaming rất mượt.
🔹 Màn hình 16:10 có lợi gì?
✔️ Hiển thị nhiều không gian hơn, phù hợp làm việc & sáng tạo nội dung.
🔹 RAM 16GB có đủ dùng không?
✔️ Đủ cho gaming, có thể nâng cấp tối đa 96GB.
🔹 Pin 65Wh dùng được bao lâu?
✔️ Khoảng 4–6 giờ với tác vụ văn phòng cơ bản.
| CPU | Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB |
| Memory | 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM) |
| Hard Disk | 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6 |
| Display | 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel |
| Driver | None |
| Other | 1x Type-C (USB3.2 Gen2 / DP) with PD charging 3x Type-A USB3.2 Gen1 1x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) 1x RJ45 |
| Wireless | 802.11 ax Wi-Fi 6E + BT 5.3 |
| Battery | 4-Cell 65 Battery (Whr) |
| Weight | 2.3 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Xám |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg
CPU: Intel® Core™ i7-14650HX, 16C (8P + 8E) / 24T, P-core 2.2 / 5.2GHz, E-core 1.6 / 3.7GHz, 30MB
Memory: 16GB (2 x 8GB) DDR5 5600MHz (2x SO-DIMM socket, up to 96GB SDRAM)
HDD: 1TB NVMe PCIe SSD Gen4x4 (còn trống 1 slot, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 Laptop GPU 8GB GDDR6
Display: 16" 16:10 QHD+(2560 x 1600), 240Hz, 100% DCI-P3, IPS-Level Panel
Weight: 2.3 kg