SSD Transcend 240GB 2.5 inch SSD220S SATA3 Aluminum Case_TS240GSSD220S (70078739) 518F
ORDER NHẬN NGAY COMBO QUÀ TẶNG SIÊU KHỦNG :
BALO MSI CHÍNH HÃNG SIZE 17.3 INCH
MOUSE GAMING MSI
MOUSEPAD GAMING MSI
KEYBOARD GAMING
HEADPHONE GAMING LED
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
36 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốcMSI Workstation WT73VR 7RM – Laptop Máy Trạm Đồ Họa Cao Cấp Với Quadro P5000 16GB
🔎 Giới thiệu tổng quan (SEO)
MSI Workstation WT73VR 7RM là mẫu laptop workstation hiệu năng rất cao, hướng tới kỹ sư, kiến trúc sư, chuyên gia đồ họa 3D và doanh nghiệp kỹ thuật chuyên sâu. Máy sở hữu Intel Xeon E3-1505M v6, RAM ECC 32GB, đặc biệt là NVIDIA Quadro P5000 16GB GDDR5 – GPU workstation mạnh mẽ chuyên cho render, mô phỏng, BIM, CAD/CAM, dựng hình 3D phức tạp.
Với hệ thống tản nhiệt Cooler Boost Titan, khung máy dày và độ ổn định cao, WT73VR 7RM được đánh giá là máy trạm di động “desktop-class”.
⚙️ Cấu hình chi tiết MSI WT73VR 7RM
🚀 Điểm mạnh nổi bật của MSI WT73VR 7RM
🔹 Quadro P5000 16GB – GPU workstation cực mạnh
🔹 RAM ECC – Độ ổn định doanh nghiệp
🔹 Hệ thống tản nhiệt Titan
🔹 Matrix Display & Thunderbolt
⭐ Đánh giá khách hàng sử dụng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ “Quadro P5000 render nhanh và ổn định hơn RTX gaming rất nhiều.” – Kỹ sư thiết kế cơ khí
⭐⭐⭐⭐⭐ “Dựng mô hình BIM nặng không bị crash, rất đáng tiền cho doanh nghiệp.” – Kiến trúc sư
⭐⭐⭐⭐☆ “Máy nặng nhưng bù lại hiệu năng và độ bền cực cao.” – Studio 3D
📊 So sánh MSI WT73VR 7RM với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
MSI WT73VR 7RM |
Dell Precision 7720 |
HP ZBook 17 G4 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Xeon E3-1505M v6 |
Xeon E3-1505M v6 |
Xeon E3-1505M v6 |
|
GPU |
Quadro P5000 16GB |
Quadro P4000 |
Quadro P3000 |
|
RAM |
32GB ECC |
16–32GB |
16–32GB |
|
Tản nhiệt |
Cooler Boost Titan |
Tốt |
Tốt |
|
Độ bền |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
|
Hiệu năng đồ họa |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 WT73VR 7RM vượt trội về GPU và khả năng render nặng.
Câu hỏi thường gặp
1. MSI WT73VR 7RM phù hợp với ai?
→ Kỹ sư cơ khí, kiến trúc sư, designer 3D, doanh nghiệp kỹ thuật.
2. Quadro P5000 mạnh hơn RTX 3080/3070 không?
→ Trong CAD, render kỹ thuật và độ ổn định, Quadro P5000 vượt trội hơn.
3. Máy có phù hợp chơi game không?
→ Chơi được game nặng nhưng không tối ưu gaming như laptop RTX.
4. RAM ECC có lợi gì?
→ Giảm lỗi hệ thống, phù hợp môi trường làm việc chuyên nghiệp.
5. Bảo hành ra sao?
→ 36 tháng chính hãng – bảo hành toàn quốc.
| CPU | Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz) |
| Memory | 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04) |
| Hard Disk | Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm |
| VGA | Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5 |
| Display | 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level |
| Driver | None |
| Other | Webcam, Wireless, Card Reader, USB 3.0 Type A, USB 3.1 Type C™ with Thunderbolt, HDMI, Backlit Keyboard, True Color Technology, Cooler Boost Titan Technology, Easy CPU Overclocking with MSI SHIFT Technology, Sound by Dynaudio, Matrix Display, Mini Displayport |
| Wireless | Intel 8265 Windstorm Peak (2x2)+BT4.2 M.2 type |
| Battery | 8 Cell Battery (Integrated) |
| Weight | 4.15 Kg |
| SoftWare | Windows10 Home /High End Devices For 3EM PPP (w/o ODD) |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Black |
| Bảo hành | 36 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 5-225H (2.5 GHz - 4.9 GHz/ 18MB/ 14 nhân, 14 luồng)
Memory: 1 x 16GB DDR5 (Hỗ trợ tối đa 16GB)
HDD: 512GB SSD M.2 NVMe
VGA: Onboard graphics
Display: 14" WUXGA (1920 x 1200) 60Hz, Màn hình chống lóa, 300 nits, 45% NTSC
Weight: 1.5 kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg
CPU: Intel® Xeon® Processor E3 _ 1505M v6 (3.00 GHz, 8M Cache, 3.00 GHz)
Memory: 32GB DDR4-2133 ECC (8GB x 04)
HDD: Super Raid 4-256GB (128GB*2) NVMe SSD +1TB (SATA) 7200rpm
VGA: Nvidia® Quadro® P5000 with 16GB GDDR5
Display: 17.3 inch Full HD Anti Glare (1920 x 1080) eDP IPS Level
Weight: 4.15 Kg