LCD Asus Gaming VG245H | 24 inch Full HD (1920 x 1080) 75Hz LED Anti Glare _HDMI _D-Sub _Audio _919D
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | pple M4 chip with 10-core CPU |
| Memory | 16GB |
| Hard Disk | 512GB |
| VGA | 10-core GPU |
| Display | 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời) |
| Driver | None |
| Other | DisplayPort Thunderbolt 4 (lên đến 40Gb/s) USB 4 (lên đến 40Gb/s), HDMI, Jack cắm tai nghe 3.5 |
| Wireless | Wi-Fi 6E (802.11ax) + BT 5.3 |
| Battery | Pin Li-Po 72,4 watt-giờ |
| Weight | 1.55 kg |
| SoftWare | Mac OS |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core i5-1145G7 (4 Core, 8M cache, base 2.6GHz, up to 4.4GHz, vPro)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: Integrated Intel Iris Xe Graphics
Display: 13.3 inch FHD (1920x1080) WVA Anti-Glare 60Hz
Weight: Intel Wi Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.1
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 13420H Processor (2.1 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 8 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Up to 64GB)
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,37 Kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg
CPU: pple M4 chip with 10-core CPU
Memory: 16GB
HDD: 512GB
VGA: 10-core GPU
Display: 14.2 inches (3024 x 1964) Công nghệ True Tone, Dải màu rộng (P3), Độ sáng lên đến 1000 nit (ngoài trời)
Weight: 1.55 kg