Màn Hình - LCD Samsung Curved Monitor LC24FG70FQEXXV 24 inch Full HD (1920 x 1080) 144 Hz LED _Display Port _HDMI _16817S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 14 ngày
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốco Screen Size (Inch) 23.5
o Kích thước màn hình (cm) 59.8
o Screen Size (Class)24
o Flat / CurvedCurved
o Active Display Size (HxV) (mm) 521.3952(H) x 293.2848(V)
o Screen Curvature 1800R
o Tỷ lệ khung hình 16:9
o Tấm nền VA
o Độ sang 350cd/m2
o Độ sáng (Tối thiểu) 250cd/m2
o Tỷ lệ chói đỉnh 75 %
o Contrast Ratio Static 3000:1 (Typ.)
o Độ phân giải 1920 x 1080
o Thời gian đáp ứng 1 (MPRT)
o Góc nhìn (H/V) 178°(H)/178°(V)
o Hỗ trợ màu sắc 16.7M
o Tần số quét 144 Hz
· Tính năng chung
o Eco Saving Plus Yes
o Eye Saver Mode Yes
o Flicker Free Yes
o Quantum Dot Color Yes
o Easy Setting Box Yes
o Windows Certification Windows 10
o FreeSync Yes
o Game Color Mode Yes
o Screen Size Optimizer Yes
o Black Equalizer Yes
o Low Input Lag Mode Yes
o Refresh Rate Optimizor Yes
o Custom Key Yes
o Super Arena Gaming UX Yes
o Sound Interactive LED Lighting Yes
· Giao diện
o Display Port 1 EA
o HDMI 2 EA
o Tai nghe Có
· Hoạt động
o Nhiệt độ hoạt động 10~40 ℃
· Hiệu chuẩn
o Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy Yes
o Chế độ màu sắc Custom/High-Brightness/FPS/RTS/RPG/AOS/sRGB/Cinema
o Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy Yes
· Thiết kế
o Màu sắc Xanh Đen Đậm (Nhám)
o Dạng chân đế Dual Hinge
o HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) 140mm (0, +10mm)
o Độ nghiêng - 2(±2°) ~ 17°(±2°)
o Khớp quay Left : -15°(±2°) ~ Right : +15°(±2°)
o Xoay Yes
o Treo tường 75 x 75 mm
· Eco
o Mức độ tiết kiệm3
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điện100~240V 50/60Hz
o Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)59 W
o Power Consumption (Typ)34 W
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5 W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3 W
o Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)126 kWh/year
o LoạiExternal Adaptor
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)545 x 529.9 x 386.4 mm
o Không có chân đế (RxCxD)545.0 x 325.1 x 70.4 mm
o Thùng máy (RxCxD)689 x 315 x 402 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế5.2 kg
o Không có chân đế3.1 kg
o Thùng máy8 kg
· Phụ kiện
o HDMI CableYes
o DP CableYes
o Install CDYes
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
o Screen Size (Inch) 23.5
o Kích thước màn hình (cm) 59.8
o Screen Size (Class)24
o Flat / CurvedCurved
o Active Display Size (HxV) (mm) 521.3952(H) x 293.2848(V)
o Screen Curvature 1800R
o Tỷ lệ khung hình 16:9
o Tấm nền VA
o Độ sang 350cd/m2
o Độ sáng (Tối thiểu) 250cd/m2
o Tỷ lệ chói đỉnh 75 %
o Contrast Ratio Static 3000:1 (Typ.)
o Độ phân giải 1920 x 1080
o Thời gian đáp ứng 1 (MPRT)
o Góc nhìn (H/V) 178°(H)/178°(V)
o Hỗ trợ màu sắc 16.7M
o Tần số quét 144 Hz
· Tính năng chung
o Eco Saving Plus Yes
o Eye Saver Mode Yes
o Flicker Free Yes
o Quantum Dot Color Yes
o Easy Setting Box Yes
o Windows Certification Windows 10
o FreeSync Yes
o Game Color Mode Yes
o Screen Size Optimizer Yes
o Black Equalizer Yes
o Low Input Lag Mode Yes
o Refresh Rate Optimizor Yes
o Custom Key Yes
o Super Arena Gaming UX Yes
o Sound Interactive LED Lighting Yes
· Giao diện
o Display Port 1 EA
o HDMI 2 EA
o Tai nghe Có
· Hoạt động
o Nhiệt độ hoạt động 10~40 ℃
· Hiệu chuẩn
o Điều chỉnh theo chuẩn nhà máy Yes
o Chế độ màu sắc Custom/High-Brightness/FPS/RTS/RPG/AOS/sRGB/Cinema
o Báo cáo hiệu chuẩn nhà máy Yes
· Thiết kế
o Màu sắc Xanh Đen Đậm (Nhám)
o Dạng chân đế Dual Hinge
o HAS (Chân đế có thể điều chỉnh độ cao) 140mm (0, +10mm)
o Độ nghiêng - 2(±2°) ~ 17°(±2°)
o Khớp quay Left : -15°(±2°) ~ Right : +15°(±2°)
o Xoay Yes
o Treo tường 75 x 75 mm
· Eco
o Mức độ tiết kiệm3
· Nguồn điện
o Nguồn cấp điện100~240V 50/60Hz
o Mức tiêu thụ nguồn (Tối đa)59 W
o Power Consumption (Typ)34 W
o Mức tiêu thụ nguồn (DPMS)0.5 W
o Mức tiêu thụ nguồn (Chế độ Tắt)0.3 W
o Mức tiêu thụ nguồn (hằng năm)126 kWh/year
o LoạiExternal Adaptor
· Kích thước
o Có chân đế (RxCxD)545 x 529.9 x 386.4 mm
o Không có chân đế (RxCxD)545.0 x 325.1 x 70.4 mm
o Thùng máy (RxCxD)689 x 315 x 402 mm
· Trọng lượng
o Có chân đế5.2 kg
o Không có chân đế3.1 kg
o Thùng máy8 kg
· Phụ kiện
o HDMI CableYes
o DP CableYes
o Install CDYes
CPU: AMD Ryzen™ 3 3250U Processors (2.6GHz, 4MB, Up to 3.5GHz)
Memory: 4GB Soldered DDR4-3200 (4GB Onboard, Free 1 Slot)
HDD: 256GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14.0-inch FHD (1920 x 1080) 16:9, LED Backlit, 220nits, NTSC: 45%
Weight: 1.46 kg
CPU: Intel® Pentium® Gold G6405 Processor 4M Cache, 4.10 GHz
Memory: 4GB DDR4-2666MHzRAM(1 x 4 GB) ( 2slot ram)
HDD: SSD 256 GB PCIe®NVMe™M.2
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Weight: 4,71 kg
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 10110U Processor (2.10 GHz, 4M Cache, Up to 4.10 GHz)
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 32GB)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 14.0 Inch HD (1366 x 768) 60Hz Anti-Glare Panel with 45% NTSC
Weight: 1.7 Kg
CPU: Intel® Celeron® Processor N4500 4M Cache, up to 2.80 GHz
Memory: 4GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard
HDD: 128GB EMMC (Support SSD M2 2280 PCIe)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 11.6-inch, HD (1366 x 768) 16:9 LED 250Nits - Touch - Pen
Weight: 1,50 Kg
CPU: AMD Ryzen™ 7 5825U Processor (2.0 GHz, 16MB Cache, Up to 4.5 GHz, 8 Cores 16 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (8GB Onboard, x 01 Slot Upgrade)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD Gen 4.0x4
VGA: AMD Radeon™ Graphics Vega
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,40 Kg
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz Onboard (1 x Slot RAM Support)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) IPS 300 Nits Anti Glare 45% NTSC
Weight: 1,65 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX (2.60GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-4800MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slot)
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 16-inch FHD+ 16:10 (1920 x 1200, WUXGA) 165Hz
Weight: 2.50 kg