Wireless Router Tenda F3(300Mbps) _3port LAN(10/100Mbps)_ 1port WAN (10/100Mbps) _3 Antten 5dBI
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
| CPU | Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB |
| Memory | 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB) |
| Hard Disk | 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD) |
| VGA | Intel UHD Graphics |
| Driver | None |
| Other | Front(Side) I/O Ports 1x USB-C 3.2 Gen 2 2x USB-A 3.2 Gen 2 1x Audio/Mic 3.5mm Back I/O Ports 1x USB-C 3.2 Gen 2 (DisplayPort 1.4) 2x USB-A 3.2 Gen 2 1x USB-A 2.0 1x HDMI 2.1 1x DisplayPort 1.4 1x LAN 2.5Gb 1x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E AX211 (2x2) + BT 5.3 |
| Weight | 600g |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 10th Generation Intel® Core™ i3 _ 1005G1 Processor ( 1.20 GHz, 4M Cache, up to 3.40 GHz)
Memory: 4GB DDr4 Bus 2666Mhz (2 Slot, 4GB x 01)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics
Display: 14 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlit Non Touch Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: Intel® Core™ i3-10110U Processor (4M Cache, 3.6GHz up to 4.10 GHz)
Memory: 4GB(1 x 4GB) DDR4-2666MHz
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Integrated Intel UHD Graphics
Display: 21.5 inch FHD (1920 x 1080), IPS, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC, Non - Touch
Weight: 6.0Kg
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g
CPU: Intel® N150 up to 3.6GHz, 6MB
Memory: 1x SO-DIMM DDR5 4800MHz (tối đa 16GB)
HDD: 1x M.2 2242/2280 PCIe 3.0 x4 (tối đa 2TB hoặc SATA SSD)
VGA: Intel UHD Graphics
Weight: 600g