LCD HP V20 (1H849AA) | 19.5 inch HD+ (1600 x 900) 60Hz LED Anti Glare | VGA | HDMI 1.4 | 0222F | KM09
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
Bộ xử lý Intel® Core ™ i7-12700 thế hệ thứ 12 (12-Core, 25MB Cache, 2.1GHz đến 4.9GHz)
Windows 11 Home
VGA: 6GD6_GTX1660Ti
Ram: 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 4400 MHz; lên đến 128 GB
Ổ cứng: 512GB PCIe M.2 Class 40 SSD (Khởi động) + 1TB 7200RPM HDD (Bộ nhớ))
| Thương hiệu | Dell |
| Mã sản phẩm | XPS8950 |
| Bộ vi xử lý |
|
| Tốc độ CPU |
|
| Dung lượng RAM |
|
| Card màn hình |
|
| Hệ điều hành cài sẵn |
|
| Loại máy tính |
|
| Dung lượng Ổ cứng |
|
| Thông số khác |
|
| Ổ quang (Optical drive) |
|
| Bảo hành | 12 tháng |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
Bộ xử lý Intel® Core ™ i7-12700 thế hệ thứ 12 (12-Core, 25MB Cache, 2.1GHz đến 4.9GHz)
Windows 11 Home
VGA: 6GD6_GTX1660Ti
Ram: 16 GB, 2 x 8 GB, DDR5, 4400 MHz; lên đến 128 GB
Ổ cứng: 512GB PCIe M.2 Class 40 SSD (Khởi động) + 1TB 7200RPM HDD (Bộ nhớ))
| Thương hiệu | Dell |
| Mã sản phẩm | XPS8950 |
| Bộ vi xử lý |
|
| Tốc độ CPU |
|
| Dung lượng RAM |
|
| Card màn hình |
|
| Hệ điều hành cài sẵn |
|
| Loại máy tính |
|
| Dung lượng Ổ cứng |
|
| Thông số khác |
|
| Ổ quang (Optical drive) |
|
| Bảo hành | 12 tháng |
CPU: Intel® Core™ i7-1355U, 10C (2P + 8E) / 12T, P-core 1.7 / 5.0GHz, E-core 1.2 / 3.7GHz, 12MB
Memory: 16GB SO-DIMM DDR5-5200 (2x 8GB SO-DIMM DDR5-5200)
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 16" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare, 100% sRGB
Weight: 1.7 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H (1.40GHz up to 4.80GHz, 24MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5X 6400MHz
HDD: 1TB NVMe PCIe Gen 4 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6
Display: 14.5inch 2.8K (WQXGA+, 2880x1800) 16:10 OLED, 100% DCI-P3, 120Hz, 400nits
Weight: 1.5 kg