SSD WD 120GB Green SATA III M.2 2280 Internal (WDS120G2G0B)
590,000
850,000
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
Đổi trả trong 5 ngày
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Bảo hành chính hãng toàn quốc
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10100 Processor |
| Tốc độ | 3.6GHz up to 4.30GHz, 4 nhân 8 luồng |
| Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
| Chipset | Intel® Q470 |
| Bộ nhớ trong (RAM ) | |
| Dung lượng | 8GB DDR4 2666MHz |
| Số khe cắm | 2 x SO-DIMM |
| Ổ cứng (HDD ) | |
| Dung lượng | SSD 256GB M.2 2280 PCIe NVMe |
| Tốc độ vòng quay | |
| Số khe cắm | 1 x 3.5inch HDD convertible to 2 x 2.5inch HDD with caddy 1 x SSD <Đã sử dụng> |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics 630 |
| Công nghệ | |
| Bàn Phím | |
| Kiểu bàn phím | USB Keyboard |
| Mouse | USB Mouse |
| Giao tiếp mở rộng | |
| LAN | 1 x RJ-45 |
| Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Wi-Fi® |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Kết nối | Front: 1 x headphone/microphone combo; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate Rear: 1 x audio-out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 1.4; 3 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x DisplayPort™ 1.4; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate |
| Card Reader | 1 x SD 4.0 media card reader |
| Kết nối mở rộng | 1 x M.2 2230; 1 x M.2 2280; 1 x PCIe 3 x1; 1 x PCIe 3 x16; |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home 64bits |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Trọng Lượng | 3.90 kg |
| Kích thước | 27 x 9.5 x 30.3 cm |
| Form Factor | Small form factor |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i3-10100 Processor |
| Tốc độ | 3.6GHz up to 4.30GHz, 4 nhân 8 luồng |
| Bộ nhớ đệm | 6MB Intel® Smart Cache |
| Chipset | Intel® Q470 |
| Bộ nhớ trong (RAM ) | |
| Dung lượng | 8GB DDR4 2666MHz |
| Số khe cắm | 2 x SO-DIMM |
| Ổ cứng (HDD ) | |
| Dung lượng | SSD 256GB M.2 2280 PCIe NVMe |
| Tốc độ vòng quay | |
| Số khe cắm | 1 x 3.5inch HDD convertible to 2 x 2.5inch HDD with caddy 1 x SSD <Đã sử dụng> |
| Ổ đĩa quang (ODD) | |
| Đồ Họa (VGA) | |
| Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics 630 |
| Công nghệ | |
| Bàn Phím | |
| Kiểu bàn phím | USB Keyboard |
| Mouse | USB Mouse |
| Giao tiếp mở rộng | |
| LAN | 1 x RJ-45 |
| Wifi | Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) Wi-Fi® |
| Bluetooth | Bluetooth |
| Kết nối | Front: 1 x headphone/microphone combo; 2 x SuperSpeed USB Type-A 10Gbps signaling rate; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate Rear: 1 x audio-out; 1 x power connector; 1 x RJ-45; 1 x HDMI 1.4; 3 x SuperSpeed USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 x DisplayPort™ 1.4; 2 x USB Type-A 480Mbps signaling rate |
| Card Reader | 1 x SD 4.0 media card reader |
| Kết nối mở rộng | 1 x M.2 2230; 1 x M.2 2280; 1 x PCIe 3 x1; 1 x PCIe 3 x16; |
| Hệ điều hành (Operating System) | |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home 64bits |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Thông tin khác | |
| Trọng Lượng | 3.90 kg |
| Kích thước | 27 x 9.5 x 30.3 cm |
| Form Factor | Small form factor |
CPU: AMD Ryzen™ 9 8945HS 4.0GHz up to 5.2GHz 24MB
Memory: 32GB (16x2) LPDDR5X 6400MHz Onboard
HDD: 1TB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6
Display: 14" 3K (2880 x 1800) 16:10, OLED, 120Hz/0.2ms, DCI-P3: 100%, Pantone Validated, Glossy display, 500nits, G-Sync / Adaptive-Sync, Dolby vision, ROG Nebula Display
Weight: 1.5 kg