RAM PC Kingston 16GB 3000MHz DDR4 CL15 DIMM (Kit of 2) HyperX FURY Black-HX430C15BPK2/16
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407CA-SF923W – Core Ultra 7, mỏng nhẹ 1.4kg, pin 70Wh cực trâu
🔥 Giới thiệu tổng quan
ASUS Vivobook S14 S3407CA-SF923W là mẫu laptop thế hệ mới nổi bật với Intel Core Ultra 7 + thiết kế mỏng nhẹ + pin lớn 70Wh, phù hợp cho dân văn phòng, sinh viên và người làm việc di động cần hiệu năng ổn định, thời lượng pin dài.
⚙️ Cấu hình chi tiết
🚀 Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14
⚡ Hiệu năng mạnh mẽ với Intel Core Ultra
👉 Phù hợp: sinh viên IT, dân văn phòng, freelancer
🔋 Pin 70Wh – dùng cả ngày không lo sạc
💼 Thiết kế mỏng nhẹ – hiện đại
👀 Màn hình 16:10 tối ưu công việc
🔌 Kết nối đầy đủ, tiện dụng
⭐ Đánh giá khách hàng
⭐ Nguyễn Minh Khôi (Sinh viên IT)
“Máy chạy code và mở nhiều tab Chrome rất mượt. Pin trâu thật sự.”
⭐ Trần Thảo Vy (Nhân viên văn phòng)
“Nhẹ, đẹp, mang đi làm rất tiện. Màn hình 16:10 dùng thích hơn 16:9.”
⭐ Phạm Quốc Duy (Freelancer)
“Dùng Photoshop, Canva ổn định. Pin lâu nên làm việc ngoài quán cà phê rất ok.”
⚖️ Bảng so sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
ASUS Vivobook S14 |
Acer Swift Go 14 |
Lenovo IdeaPad Slim 5 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Core Ultra 7 |
Core Ultra 5/7 |
Ryzen 5 / Core i5 |
|
RAM |
16GB |
16GB |
8GB/16GB |
|
SSD |
512GB |
512GB |
512GB |
|
Pin |
70Wh |
~65Wh |
~57Wh |
|
Màn hình |
WUXGA IPS |
OLED / IPS |
IPS |
|
Trọng lượng |
1.4kg |
~1.3kg |
~1.5kg |
👉 Kết luận: Vivobook S14 nổi bật ở pin trâu, hiệu năng ổn định, giá dễ tiếp cận
Câu hỏi thường gặp
1. Laptop này có phù hợp học tập và văn phòng không?
✔️ Rất phù hợp. Máy tối ưu cho học tập, làm việc và đa nhiệm.
2. Có chơi game được không?
👉 Chơi tốt game nhẹ: LOL, Valorant, CS2 (setting medium).
3. RAM có nâng cấp được không?
❌ Không. RAM onboard 16GB.
4. Pin dùng được bao lâu?
👉 Khoảng 7–10 tiếng tùy nhu cầu sử dụng.
5. Máy có nóng không?
👉 Tản nhiệt tốt, hoạt động ổn định với tác vụ văn phòng.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 on board |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (data speed up to 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-C with support for display / power delivery (data speed up to 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 4Cell 70WHrs, 4S1P |
| Weight | 1.40 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Unisoc T610 (8C, 2x A75 @1.8GHz + 6x A55 @1.8GHz)
Memory: 4GB Soldered LPDDR4x
HDD: 64GB eMMC 5.1 (eMCP) | (microSD Card up to 128GB, FAT32; 2TB, exFAT)
VGA: Integrated ARM Mali-G52 3EE 2-Core™
Display: 10.1" WUXGA (1920x1200) IPS 320nits Anti-fingerprint, 100% sRGB, Touch
Weight: 460 g
CPU: 13th Generation Intel® Raptor Lake Core™ i5 _ 1335U Processor (1.25 GHz, 12M Cache, Up to 4.60 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB (2x8GB) DDR4-3200
HDD: 512GB PCIe 4.0x4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6"FHD,IPS,narrow bezel,anti-glare,250 nits,45% NTSC,60Hz
Weight: 1,70 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.00GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14inch WUXGA (1920 x 1200) IPS 16:10, 60Hz, 300nits, 45% NTSC, Anti-glare, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.40 kg