Ugreen Type C to USB 2.0 Carbon fiber zinc alloy data Cable 0.5M 50142 GK
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W – Core 5 210H, RAM 16GB DDR5, Pin 70Wh
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W là mẫu laptop mỏng nhẹ cao cấp dành cho sinh viên, nhân viên văn phòng, người làm việc sáng tạo cơ bản. Máy nổi bật với Intel Core 5 210H thế hệ mới, RAM DDR5, SSD PCIe 4.0, màn hình 14 inch WUXGA tỉ lệ 16:10 cùng pin lớn 70Wh, cho hiệu năng ổn định và thời lượng sử dụng ấn tượng.
Thông số kỹ thuật ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W
Điểm nổi bật của ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W
⚡ Intel Core 5 210H – Mạnh mẽ trong thân máy mỏng nhẹ
Dòng Core 5 H-series mang lại hiệu năng vượt trội so với CPU U-series, xử lý tốt văn phòng nặng, lập trình, chỉnh sửa ảnh cơ bản, đa nhiệm nhiều tab.
🧠 RAM DDR5 + SSD PCIe 4.0 – Phản hồi nhanh
RAM DDR5 giúp tăng băng thông, SSD PCIe Gen 4 cho tốc độ khởi động máy và ứng dụng cực nhanh.
🖥️ Màn hình 14” WUXGA 16:10 – Làm việc hiệu quả hơn
Tỉ lệ 16:10 cho không gian hiển thị rộng hơn FHD truyền thống, giảm mỏi mắt nhờ chứng nhận TÜV Rheinland.
🔋 Pin lớn 70Wh – Dùng cả ngày
Dung lượng pin vượt trội trong phân khúc 14 inch, phù hợp làm việc và học tập di động.
🎒 Nhẹ chỉ 1.39kg – Linh hoạt mọi nơi
Thiết kế mỏng nhẹ, cao cấp, dễ mang theo khi đi học hoặc công tác.
Đánh giá khách hàng về ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W
⭐ Nguyễn Hoàng A. – Nhân viên văn phòng:
“Máy nhẹ, pin trâu, chạy Office và họp online rất ổn.”
⭐ Lê Minh K. – Sinh viên IT:
“Core 5 H chạy code mượt, RAM DDR5 dùng lâu dài yên tâm.”
⭐ Trần Thị P. – Freelancer:
“Màn hình 16:10 làm việc thoải mái, máy gọn đẹp.”
Bảng so sánh ASUS Vivobook S14 với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Vivobook S14 S3407VA |
Dell Inspiron 14 |
HP Pavilion 14 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Intel Core 5 210H |
Core i5-1335U |
Core i5-13420H |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR4 |
|
Màn hình |
14” WUXGA 16:10 |
14” FHD |
14” FHD |
|
Pin |
70Wh |
~54Wh |
~51Wh |
|
Trọng lượng |
1.39kg |
~1.5kg |
~1.4kg |
👉 Vivobook S14 nổi bật nhờ pin lớn, RAM DDR5 và màn hình 16:10.
ASUS Vivobook S14 S3407VA-LY146W phù hợp với ai?
Câu hỏi thường gặp
❓ Laptop có nâng cấp RAM được không?
✔ Có, nâng cấp tối đa 24GB RAM DDR5.
❓ Pin 70Wh dùng được bao lâu?
✔ Thực tế khoảng 8–10 giờ làm việc văn phòng.
❓ Máy có phù hợp lập trình không?
✔ Phù hợp tốt cho lập trình, chạy IDE, máy ảo nhẹ.
❓ Có bảo hành chính hãng không?
✔ Có, bảo hành 24 tháng toàn quốc, đầy đủ VAT.
| CPU | Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads) |
| Memory | 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD |
| VGA | Intel® Graphics |
| Display | 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified |
| Driver | None |
| Other | 2x USB 3.2 Gen 1 Type-A (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 2x USB 3.2 Gen 1 Type-C hỗ trợ xuất màn/nguồn (tốc độ dữ liệu lên đến 5Gbps) 1x HDMI 1.4 1x Giắc cắm âm thanh kết hợp 3,5mm |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth |
| Battery | 70WHrs, 4S1P, 4-cell Li-ion |
| Weight | 1.39 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg
CPU: Intel Core 5 210H Processor 2.2 GHz (12MB Cache, up to 4.8 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 16GB DDR5 (8GB DDR5 Onboard + 8GB DDR5 SO-DIMM) Up max to 24GB
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10 LED Backlit, IPS, 60Hz 300nits Brightness, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display, TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.39 kg