Màn Hình - LCD DELL E2216HV _21.5 inchs (1920x1080) _ Anti Glare _ VGA _19106S
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP (NH.QPGSV.004) – Ryzen 5 6600H, RTX 2050, Màn 165Hz
Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP là mẫu laptop gaming tầm trung rất đáng chú ý với CPU AMD Ryzen 5 6600H, card đồ họa RTX 2050, RAM 16GB DDR5 và màn hình 165Hz mượt mà. Đây là lựa chọn lý tưởng cho game thủ phổ thông, sinh viên IT – kỹ thuật, người dùng cần hiệu năng mạnh trong tầm giá hợp lý.
⚙️ Thông số kỹ thuật Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
🚀 Hiệu năng thực tế – Ryzen mạnh, RTX mượt
Sự kết hợp giữa Ryzen 5 6600H và RTX 2050 mang lại hiệu năng rất tốt trong phân khúc:
🎮 Gaming
💻 Học tập & làm việc
👉 Ưu điểm lớn: RAM 16GB DDR5 sẵn, không cần nâng cấp ngay.
🖥️ Màn hình 165Hz – Lợi thế lớn cho game thủ
❄️ Tản nhiệt Nitro V – Ổn định khi tải nặng
⭐ Đánh giá khách hàng về Acer Nitro V 15 ANV15-41-R2UP
Lê Quang H. – Sinh viên IT
“Ryzen 6600H chạy code rất khỏe, RAM 16GB sẵn là điểm cộng lớn.”
Nguyễn Minh P. – Game thủ
“Màn 165Hz chơi Valorant rất mượt, RTX 2050 có DLSS nên FPS cao.”
Trần Anh T. – Kỹ thuật viên
“Hiệu năng tốt trong tầm giá, cổng USB4 khá hiếm ở phân khúc này.”
⭐ Đánh giá trung bình: 4.7 / 5
🔍 Bảng so sánh Acer Nitro V 15 với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
CPU |
GPU |
Màn hình |
Điểm mạnh |
|---|---|---|---|---|
|
Acer Nitro V 15 R2UP |
Ryzen 5 6600H |
RTX 2050 |
FHD 165Hz |
RAM 16GB, USB4 |
|
Acer Nitro V i5-13420H |
i5 Gen 13 |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
CPU đời mới |
|
ASUS TUF FX506HF |
i5-11400H |
RTX 2050 |
FHD 144Hz |
Thiết kế cứng cáp |
👉 Nitro V Ryzen nổi bật nhờ RAM 16GB sẵn + màn 165Hz.
Câu hỏi thường gặp
1. Acer Nitro V 15 R2UP có chơi game nặng được không?
✔ Chơi tốt eSports và game AAA ở Medium – High, hỗ trợ DLSS.
2. RAM 16GB có đủ dùng lâu dài không?
✔ Hoàn toàn đủ cho gaming & học tập, có thể nâng thêm nếu cần.
3. USB Type-C có xuất màn hình không?
✔ Có, USB4 hỗ trợ DisplayPort, xuất màn hình ngoài rất tiện.
4. Máy có phù hợp sinh viên không?
✔ Rất phù hợp sinh viên IT, kỹ thuật, đồ họa cơ bản.
| CPU | AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800 MHz |
| Hard Disk | 512 GB SSD NVMe PCIe |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB |
| Display | 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C USB 4 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Battery | 4-cell 57Wh |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 12th Generation Intel Core i5-12400, 6C (6P + 0E) / 12T, P-core 2.5 / 4.4GHz, 18MB
Memory: 8GB DDR4 Slots (DDR4-3200, Max 64GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support 1x 2.5" /3.5" Drive)
VGA: Integrated Intel UHD Graphics 730
Weight: 4.5 Kg
CPU: Series 1 - Intel® Core™ 7 processor 150U 12M Cache, up to 5.40 GHz
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 15.6 inch FHD 300nits, micro-edge, Anti-glare
Weight: 1.6 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13650HX 2.6GHz up to 4.9GHz 24MB
Memory: 16GB (16x1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 ROG Boost: 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 16" WQXGA (2560 x 1600) 16:10 IPS 2.5K, 240Hz, 3ms, 100% DCI-P3, Anti-Glare, G-Sync, Pantone Validated, MUX Switch + NVIDIA® Advanced Optimus, Support Dolby Vision HDR, ROG Nebula Display
Weight: 2.5 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H Processor 2.1 GHz (12MB Cache, up to 4.6 GHz, 8 cores, 12 Threads)
Memory: 8GB DDR5 SO-DIMM
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
Weight: 6.0 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13420H (Upto 4.6 GHz/ 12MB/ 8 nhân, 12 luồng)
Memory: 16GB (8GB Onboard + 8GB Sodimm) DDR5 4800MHz (1x SO-DIMM socket, up to 56GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe NVMe SED SSD (Tổng 1 khe SSD M.2 PCIE, nâng cấp tối đa 2TB)
VGA: NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores.
Display: 16" 16:10 WUXGA (1920x1200) IPS, 165Hz, 300nits, 45% NTSC, Acer ComfyView™, LED-backlit TFT LCD, Wide viewing angle up to 170 degrees
Weight: 1.95 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 258V (2.20GHz up to 4.80GHz, 12MB Cache)
Memory: 32GB LPDDR5x-8533MHz onboard
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ 140V GPU
Display: 14inch 2K (1920 x 1200), multitouch-enabled, IPS, edge-to-edge glass, micro-edge, Corning® Gorilla® Glass 3, 400 nits, 62.5% sRGB, Touch - Cảm ứng
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 6600H Mobile Processor (3.3GHz Up to 4.5GHz, 6Cores, 12Threads, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800 MHz
HDD: 512 GB SSD NVMe PCIe
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6" Full HD (1920 x 1080) 165 Hz 45% NTSC, IPS
Weight: 2.1 kg