Ram PC Kingston 16GB 3000MHz DDR4 CL15 DIMM (Kit of 4) HyperX FURY Black ( HX430C15BP2K4/16)
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
12 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Gaming Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7AP – Ryzen 5 7535HS, RTX 2050, 180Hz 100% sRGB
🔥 Acer Nitro V 15 ProPanel – Chuẩn Gaming & Đồ Họa Trong Tầm Giá
Acer Nitro V 15 ProPanel ANV15-41-R7AP (NH.QPGSV.002) là mẫu laptop gaming thế hệ mới nổi bật với AMD Ryzen 5 7535HS, RTX 2050 4GB, màn hình 180Hz – 100% sRGB – 300 nits, phù hợp cho game thủ, sinh viên kỹ thuật, designer 2D/3D cơ bản và streamer.
⚡ Hiệu Năng AMD Ryzen 5 7535HS – Chuẩn Gaming Thế Hệ Mới
👉 Rất phù hợp người cần CPU mạnh – ổn định – tiết kiệm điện.
🎮 NVIDIA GeForce RTX 2050 – Có DLSS & Ray Tracing
👉 Điểm cộng lớn so với các laptop GTX cùng tầm giá.
🖥️ Màn Hình ProPanel 180Hz – 100% sRGB Cực Đỉnh
👉 Vừa chơi game mượt, vừa làm đồ họa chính xác màu.
🚀 RAM DDR5 & SSD Gen4 – Nâng Cấp Tối Đa 64GB
👉 Cấu hình cực kỳ “future-proof”.
🔌 Kết Nối Cao Cấp – USB4 40Gbps & HDMI 2.1
📋 Thông Số Kỹ Thuật Acer Nitro V 15 ProPanel
⭐ ĐÁNH GIÁ KHÁCH HÀNG
⭐⭐⭐⭐⭐ Hoàng Minh – Game thủ FPS
“Màn hình 180Hz nhìn cực sướng, chơi Valorant với CS2 rất mượt. RTX 2050 bật DLSS thấy khác hẳn GTX.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Ngọc Anh – Designer
“100% sRGB rất chuẩn màu, chỉnh ảnh và thiết kế ổn áp. RAM DDR5 chạy đa nhiệm rất đã.”
⭐⭐⭐⭐☆ Tuấn Anh – Sinh viên IT
“CPU Ryzen 5 7535HS mạnh, code + chạy máy ảo ổn định. Cổng USB4 dùng tiện.”
👉 Điểm đánh giá trung bình: 4.8/5 ⭐
📊 SO SÁNH VỚI ĐỐI THỦ CÙNG PHÂN KHÚC
|
Tiêu chí |
Acer Nitro V 15 ProPanel |
ASUS TUF FX507ZC |
MSI GF63 12UC |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7535HS |
i5-12500H |
i5-12450H |
|
GPU |
RTX 2050 |
RTX 3050 |
RTX 3050 |
|
Màn hình |
180Hz – 100% sRGB |
144Hz |
144Hz |
|
RAM |
DDR5 16GB |
DDR4 8GB |
DDR4 8GB |
|
Cổng cao cấp |
USB4, HDMI 2.1 |
Không USB4 |
Không USB4 |
|
Trọng lượng |
2.1kg |
2.2kg |
1.86kg |
|
Đánh giá tổng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐☆ |
⭐⭐⭐⭐ |
👉 Nitro V 15 nổi bật nhất về màn hình & RAM DDR5.
CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
1. Acer Nitro V 15 ProPanel chơi game nặng có tốt không?
→ Chơi mượt game eSports và AAA ở Medium – High, có DLSS hỗ trợ.
2. Màn hình 180Hz có lợi gì?
→ Hình ảnh mượt, giảm xé hình, cực kỳ phù hợp FPS/MOBA.
3. Có phù hợp làm đồ họa không?
→ Rất phù hợp nhờ 100% sRGB + RTX.
4. Có nâng cấp RAM và SSD được không?
→ Có, RAM tối đa 64GB, SSD Gen4 lên đến 4TB.
| CPU | AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz) |
| Memory | 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB) |
| Hard Disk | 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD) |
| VGA | NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM |
| Display | 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits |
| Driver | None |
| Other | USB Type-C USB Type-C™ port supporting: • USB4® 40Gbps • DisplayPort over USB-C • USB charging 5 V; 3 A • DC-in port 20 V; 65 W USB Standard A Three USB Standard-A ports, supporting: • One port for USB 3.2 Gen 1 featuring power off USB charging • Two ports for USB 3.2 Gen 1 HDMI® 2.1 port with HDCP support 3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in microphone Ethernet (RJ-45) port DC-in jack for AC adapter |
| Wireless | 802.11a/b/g/n/ac+ax wireless LAN + BT 5.1 |
| Battery | 4 Cell, 57 Whr |
| Weight | 2.1 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 12 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i7 _ 1165G7 Processor (2.80 GHz, 12M Cache, Up to 4.70 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD (Support x 1 Slot HDD/ SSD 2.5")
VGA: NVIDIA® GeForce® MX330 with 2GB GDDR5 / Integrated Intel® Iris® Xe Graphics
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) Anti Glare LED Backlight Non Touch Narrow Border WVA Display
Weight: 1,90 Kg
CPU: 11th Generation Intel® Tiger Lake Core™ i5 _ 1135G7 Processor (2.40 GHz, 8M Cache, Up to 4.20 GHz)
Memory: 8GB DDr4 Bus 3200Mhz (2 Slot, 8GB x 01, Max 32GB Ram)
HDD: 256GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce® MX450 with 2GB GDDR5
Display: 15.6 inch Full HD (1920 x 1080) 250 Nits Anti Glare LED Backlit Display
Weight: 1,80 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen™ 5 7640HS (16MB L3, Up to 5.0GHz)
Memory: 32 GB DDR5-5200 MHz RAM (2 x 16 GB)
HDD: 512 GB PCIe® Gen4 NVMe™ TLC M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 3050 6GB GDDR6 + AMD Radeon™ 760M
Display: 16.1" diagonal, FHD (1920 x 1080), 144 Hz, IPS, micro-edge, anti-glare, 250 nits, 45% NTSC
Weight: 2.33 kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 155H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 22T, Max Turbo up to 4.8GHz, 24MB
Memory: 16GB DDR5-5600 (2x8GB)
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics | Intel® AI Boost, up to 11 TOPS
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 300nits Anti-glare
Weight: 1,4 Kg
CPU: Ryzen 7 7735HS 3.2Ghz
Memory: 16Gb (2x8Gb) DDR5 4800
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: Nvidia GeForce RTX 4050 6GB GDDR6
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, 100% sRGB, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i5-14400, P-core 2.5Ghz up to 4.7Ghz, E-core 1.8Ghz up to 3.5Ghz, 20MB
Memory: 8GB DDR5 4800Mhz, 2 khe cắm Ram, hỗ trợ tối đa 64GB
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 (x1 HDD 3.5" sata)
VGA: Intel UHD Graphics 773
Weight: 4.5 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7535HS (6 nhân, 12 luồng, upto 4.55GHz)
Memory: 2*8GB DDR5 4800 MT/s SO-DIMM (2 khe, tối đa 64GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe SSD (Up to 4TB PCIe Gen4 NVMe SSD)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 2050 with 4GB of dedicated GDDR6 VRAM
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS 180Hz 100% sRGB 300nits
Weight: 2.1 kg