Toshiba Canvio Alumy - Blue - 1TB (HDTH310YL3AA) 118MC
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus ExpertBook B5 B5404CMA Q70250WL – Laptop Doanh Nghiệp Chuẩn Hiệu Năng, Màn Hình Chuẩn Màu
Giới thiệu Asus ExpertBook B5 B5404CMA Q70250WL
Asus ExpertBook B5 B5404CMA Q70250WL là mẫu laptop doanh nghiệp cao cấp hướng tới người dùng văn phòng, quản lý và doanh nhân cần sự ổn định, bền bỉ và hiệu năng lâu dài. Thiết kế gọn nhẹ 14 inch, màn hình tỉ lệ 16:10 chuẩn màu cùng nền tảng phần cứng mới giúp máy đáp ứng tốt công việc hàng ngày lẫn đa nhiệm chuyên sâu.
Ưu điểm nổi bật
Cấu hình chi tiết Asus ExpertBook B5 B5404CMA Q70250WL
Đánh giá khách hàng thực tế
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Minh T. – Nhân viên IT
Máy chạy rất mượt, RAM DDR5 dùng nhiều ứng dụng vẫn ổn định. Cổng Thunderbolt 4 tiện cho docking.
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Hoàng P. – Doanh nghiệp nhỏ
Màn hình 16:10 làm việc Excel và văn bản rất đã, màu sắc đẹp, máy nhẹ.
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Thanh H. – Kế toán
Pin tốt, gọn nhẹ, có cổng LAN nên rất phù hợp môi trường văn phòng.
So sánh với đối thủ cùng phân khúc
|
Model |
Asus ExpertBook B5 B5404CMA |
Dell Latitude 5440 |
HP EliteBook 840 G10 |
|---|---|---|---|
|
Màn hình |
14" WUXGA 100% sRGB |
14" FHD 45% NTSC |
14" WUXGA 100% sRGB |
|
RAM |
16GB DDR5 |
16GB DDR4 |
16GB DDR5 |
|
Trọng lượng |
1.40kg |
1.44kg |
1.36kg |
|
Thunderbolt 4 |
Có |
Có |
Có |
|
Giá/Hiệu năng |
⭐⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
⭐⭐⭐⭐ |
➡ Asus ExpertBook B5 B5404CMA nổi bật ở giá/hiệu năng và thiết kế tối ưu cho doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
Asus ExpertBook B5 B5404CMA Q70250WL có phù hợp cho doanh nghiệp không?
→ Rất phù hợp nhờ độ bền cao, pin tốt, cổng LAN và Thunderbolt 4.
RAM 16GB DDR5 có nâng cấp được không?
→ Phiên bản này sử dụng RAM DDR5 dung lượng 16GB, đáp ứng tốt nhu cầu lâu dài.
Màn hình 16:10 có lợi gì khi làm việc?
→ Hiển thị nhiều nội dung hơn theo chiều dọc, đặc biệt hữu ích cho văn bản và bảng tính.
Kết luận
Asus ExpertBook B5 B5404CMA Q70250WL là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp và người dùng văn phòng cần một chiếc laptop nhẹ – bền – hiệu năng ổn định – màn hình đẹp. Phù hợp triển khai số lượng lớn cho công ty hoặc sử dụng lâu dài.
👉 Liên hệ ngay để nhận giá tốt – hóa đơn VAT – bảo hành chính hãng 24 tháng.
| CPU | 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits |
| Memory | 16GB DDR5 5600MHz |
| Hard Disk | 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD |
| VGA | Intel Arc™ Graphics |
| Display | 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits |
| Driver | None |
| Other | 2 x Thunderbolt™ 4, compliant with USB4, supports display / power delivery 1 x HDMI 2.1 TMDS 1 x 3.5mm Combo Audio Jack 1 x RJ45 Gigabit Ethernet |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 2*2 + Bluetooth® 5.3 |
| Battery | 3Cell 63WHrs |
| Weight | 1,40 Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Apple M1 chip with 8‑core CPU
Memory: 16GB Unified Memory
HDD: 256GB SSD Sata Solid State Drive
VGA: Apple M1 GPU 7 cores
Display: 13.3-inch (diagonal) LED-backlit display with IPS technology; 2560-by-1600 native resolution at 227 pixels per inch with support for millions of colors
Weight: 1,30 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: Intel® Core™ Ultra 7 255H (2.50GHz up to 5.10GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 5600MHz (2 Slots, Max 96GB)
HDD: 512GB PCIe NVMe Gen4 SSD
VGA: Intel® Arc™ Graphics
Display: 15.6inch FHD (1920x1080), 60Hz, 45% NTSC, IPS-Level
Weight: 1.9 kg
CPU: Ryzen AI 7 350 (L3 16MB, up to 5.00GHz)
Memory: 32GB LPDDR5X on board
HDD: 512GB M.2 NVMe PCIe 4.0 SSD
VGA: AMD Radeon Graphics
Display: 14 inch 3K (2880 x 1800) OLED 16:10 aspect ratio 120Hz 400nits 100% DCI-P3 1.07 billion colors TÜV Rheinland-certified
Weight: 1.2 kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg
CPU: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Memory: 16GB DDR5 5600MHz
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Intel Arc™ Graphics
Display: 14.0 inch WUXGA (1920 x 1200) 16:10, 100% sRGB, Wide view, Anti-glare display, LED Backlit, 300nits
Weight: 1,40 Kg