LENOVO IdeaTab A5500(59-435503) MTK 8382 QC 1.3 GHz - 1GB - 16GB - 3G - CALL - A4.2 - Vàng _1056PS
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus TUF Gaming A15 FA506NFR-HN113W – Ryzen 7 Mạnh Mẽ, RTX 2050, Gaming 144Hz
Asus TUF Gaming A15 FA506NFR-HN113W là lựa chọn đáng giá trong phân khúc gaming tầm trung với AMD Ryzen™ 7-7435HS, RTX 2050 4GB, RAM 16GB DDR5, màn hình 144Hz Adaptive-Sync và thiết kế TUF bền bỉ. Phù hợp cho game thủ phổ thông, sinh viên kỹ thuật, người dùng cần hiệu năng ổn định lâu dài.
🚀 Hiệu Năng Mạnh Mẽ – Gaming & Đa Nhiệm Tốt
🖥️ Màn Hình 144Hz – Mượt Mà, Giảm Xé Hình
🛡️ Thiết Kế TUF Gaming – Bền Bỉ & Thực Dụng
🔌 Kết Nối & Không Dây Đầy Đủ
🔋 Pin – Phần Mềm – Bảo Hành
⭐ Đánh Giá Khách Hàng
⭐⭐⭐⭐⭐ Nguyễn Văn Hòa – Game thủ
“Ryzen 7 chạy game rất ổn, FPS cao và mượt. Màn 144Hz nhìn đã mắt.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Trần Minh Đức – Sinh viên CNTT
“RAM 16GB sẵn dùng rất tiện, không cần nâng cấp ngay.”
⭐⭐⭐⭐⭐ Lê Quốc Anh – Người dùng văn phòng
“Máy bền, hiệu năng tốt, làm việc lẫn giải trí đều ổn.”
📊 So Sánh Với Đối Thủ Cùng Phân Khúc
|
Tiêu chí |
Asus TUF A15 FA506NFR-HN113W |
Acer Nitro 5 |
Lenovo LOQ |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 7-7435HS |
i5-12450H |
Ryzen 5 7535HS |
|
GPU |
RTX 2050 4GB |
RTX 2050 |
RTX 2050 |
|
RAM |
16GB DDR5 |
8GB DDR5 |
8GB DDR5 |
|
Màn hình |
144Hz Adaptive-Sync |
144Hz |
144Hz |
|
Độ bền |
TUF Series |
Tiêu chuẩn |
Tiêu chuẩn |
👉 Ưu điểm nổi bật: CPU Ryzen 7 mạnh mẽ + RAM 16GB sẵn + độ bền TUF.
Câu Hỏi Thường Gặp
1. Máy chơi game nặng có ổn không?
✔️ Chơi tốt game eSports và AAA phổ biến ở mức Medium–High.
2. Có nâng cấp RAM/SSD được không?
✔️ Có, hỗ trợ nâng cấp linh hoạt.
3. Màn hình có phù hợp đồ họa không?
✔️ Phù hợp đồ họa cơ bản; chưa tối ưu cho chỉnh màu chuyên nghiệp.
4. Có Windows bản quyền sẵn không?
✔️ Có Windows 11 Home SL bản quyền.
| CPU | AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache) |
| Memory | 16GB DDR5 4800Mhz |
| Hard Disk | 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD |
| VGA | NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB |
| Display | 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync |
| Driver | None |
| Other | LAN (RJ45) Jack tai nghe 3.5 mm 3 x USB 3.2 HDMI 1 x USB Type-C 3.2 (hỗ trợ DisplayPort) |
| Wireless | Wi-Fi 6 (802.11ax) + Bluetooth 5.3 |
| Battery | 3-cell, 48Wh |
| Weight | 2.2 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ AI 7 350 (up to 5.0 GHz max boost clock, 16 MB L3 cache, 8 cores, 16 threads)
Memory: 32GB LPDDR5x-7500 MT/s (onboard)
HDD: 512GB PCIe® Gen4 NVMe™ M.2 SSD
VGA: AMD Radeon™ 860M Graphics
Display: 13.3" WUXGA (1920 x 1200), IPS, micro-edge, anti-glare, 400 nits, 100% sRGB
Weight: 1kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: AMD Ryzen™ 7-7435HS (3.10GHz up to 4.50GHz, 16MB Cache)
Memory: 16GB DDR5 4800Mhz
HDD: 512GB PCIe® NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA GeForce RTX 2050 4 GB
Display: 15.6-inch FHD (1920 x 1080) 144Hz, IPS, 16:9, Anti-glare, Adaptive-Sync
Weight: 2.2 kg