Ổ Cứng di Động SSD Transcend 512B ESD310C (TS512GESD310C) | USB 3.2 Gen 2x1 | Type-C | USB A | Black
HDD: 512GB - 3D-NAND
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Asus VivoBook E1504FA-BQ1150W – Ryzen 5 7520U, RAM 16GB LPDDR5, Màn Hình 15.6” FHD, Nhẹ 1.63kg
Tổng quan Asus VivoBook E1504FA-BQ1150W
Asus VivoBook E1504FA-BQ1150W là mẫu laptop phổ thông – hiệu năng ổn định dành cho sinh viên, nhân viên văn phòng và người dùng làm việc hằng ngày. Máy nổi bật với AMD Ryzen 5 7520U, RAM 16GB LPDDR5, màn hình 15.6 inch Full HD, thiết kế gọn nhẹ, giá thành dễ tiếp cận.
Hiệu năng ổn định với AMD Ryzen™ 5 7520U
Laptop được trang bị AMD Ryzen 5 7520U (4 nhân 8 luồng, xung nhịp tối đa 4.3GHz), đáp ứng tốt:
AMD Radeon™ Graphics tích hợp cho khả năng xử lý đồ họa mượt trong các tác vụ thường ngày.
RAM 16GB LPDDR5 & SSD NVMe – Mượt mà dài hạn
Cấu hình này giúp Asus VivoBook E1504FA vận hành ổn định trong nhiều năm sử dụng.
Màn hình 15.6 inch FHD – Không gian làm việc rộng
Màn hình phù hợp cho học tập, làm việc văn phòng và giải trí cơ bản.
Kết nối đầy đủ – Đáp ứng nhu cầu hằng ngày
Asus VivoBook E1504FA-BQ1150W được trang bị các cổng kết nối thông dụng:
Kết nối không dây:
Pin & tính di động
Đánh giá khách hàng (Customer Reviews)
⭐ Nguyễn Đức A. – Sinh viên
“RAM 16GB dùng rất sướng, mở nhiều tab học online vẫn mượt.”
⭐ Phạm Minh T. – Nhân viên văn phòng
“Máy nhẹ, pin ổn, giá hợp lý. Phù hợp làm việc hằng ngày.”
⭐ Lê Hoàng N. – Người dùng cá nhân
“Thiết kế đẹp, gọn gàng, màn hình lớn xem phim khá đã.”
Bảng so sánh Asus VivoBook E1504FA với đối thủ cùng phân khúc
|
Tiêu chí |
Asus VivoBook E1504FA |
HP 15s-eq |
Lenovo IdeaPad 3 15 |
|---|---|---|---|
|
CPU |
Ryzen 5 7520U |
Ryzen 5 5500U |
Ryzen 5 5500U |
|
RAM |
16GB LPDDR5 |
8GB DDR4 |
8GB DDR4 |
|
SSD |
512GB NVMe |
512GB |
512GB |
|
Màn hình |
15.6" FHD |
15.6" FHD |
15.6" FHD |
|
Trọng lượng |
1.63kg |
1.69kg |
1.65kg |
|
Bảo hành |
24 tháng |
12 tháng |
12 tháng |
👉 Asus VivoBook E1504FA vượt trội nhờ RAM 16GB LPDDR5 và bảo hành 24 tháng.
Câu hỏi thường gặp
Asus VivoBook E1504FA-BQ1150W có nâng cấp RAM được không?
➡ Không. Máy sử dụng RAM LPDDR5 on-board, không nâng cấp được, nhưng 16GB đã rất dư dùng.
Laptop này có phù hợp cho sinh viên không?
➡ Rất phù hợp. Máy nhẹ, pin ổn, cấu hình tốt cho học tập và làm việc.
Máy có chơi game được không?
➡ Chỉ phù hợp game nhẹ / eSports cơ bản (LOL, CS:GO ở mức thấp).
Thời lượng pin thực tế bao lâu?
➡ Khoảng 6–8 tiếng tùy nhu cầu sử dụng.
| CPU | AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz) |
| Memory | 16GB LPDDR5 on board |
| Hard Disk | 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD |
| VGA | AMD Radeon™ Graphics |
| Display | 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-A 1x USB 3.2 Gen 1 Type-C 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in 1x HDMI 1.4 1x 3.5mm Combo Audio Jack 1x DC-in |
| Wireless | Wi-Fi 6E(802.11ax) (Dual band) 1* + Bluetooth |
| Battery | 42WHrs, 3-cell |
| Weight | 1.63Kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
HDD: 512GB - 3D-NAND
CPU: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
Memory: Intel® Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
HDD: 512GB M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 SSD
VGA: Intel Graphics
Display: 14.0 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 (Anti-glare display; NTSC: 45%; 60Hz; Non-touch screen)
Weight: 1.24 kg
CPU: Intel® Core Ultra 5 228V, 8C (4P + 4LPE) / 8T, Max Turbo up to 4.5GHz, 8MB Intel Smart Cache
Memory: 32GB Soldered LPDDR5x-8533, MoP Memory
HDD: 512GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ Graphics 130V
Display: 14" WUXGA (1920x1200) IPS 400nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz, DBEF5
Weight: 1.38 kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: Intel® Core™ i7 _ 150U Processor (1.30 GHz, 12M Cache, Up to 5.40 GHz, 10 Cores 12 Threads)
Memory: 16GB DDr5 Bus 5200Mhz (2 Slot, 16GB x 01, Up to 64GB)
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 4.0 Performance SSD
VGA: Integrated Intel® Graphics
Display: 14 inch WUXGA (1920 x 1200) WVA, Anti-glare display, 300 nits, ComfortView Plus, 45% NTSC
Weight: 1,57 Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg
CPU: AMD Ryzen 5 7520U (4-core/8-thread, 4MB cache, up to 4.3 GHz)
Memory: 16GB LPDDR5 on board
HDD: 512GB M.2 NVMe™ PCIe® 3.0 SSD
VGA: AMD Radeon™ Graphics
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080), 60Hz, 250nits, 45% NTSC color gamut, Anti-glare display
Weight: 1.63Kg