Wireless Tenda A301 _ Repeater Mở rộng vùng phủ sóng _ Chuẩn N tốc độ (300Mbps) _ 2 Antten
Giao hàng tận nơi
Thanh toán khi nhận hàng
24 tháng bằng hóa đơn mua hàng
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100RHVN): Core i7-13620H, RAM 16GB, SSD 512GB PCIe 4.0, màn 15.6" FHD IPS, Wi-Fi 6, Windows 11, bảo hành 24 tháng
Laptop doanh nghiệp 15.6 inch – Core i7 Gen 13 mạnh mẽ, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0, màn hình FHD IPS, Wi-Fi 6, giá tốt
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100RHVN) là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop 15.6 inch hiệu năng mạnh, đa nhiệm mượt, thiết kế bền bỉ và dễ nâng cấp. Máy trang bị CPU Intel Core i7-13620H (10 nhân, 16 luồng, tối đa 4.9GHz), RAM 16GB DDR4-3200 (8GB onboard + 8GB SO-DIMM), SSD PCIe 4.0 NVMe 512GB, đồ họa Intel Iris Xe, màn hình 15.6" FHD IPS 300 nits chống lóa, Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2, pin 38Wh, trọng lượng 1.65kg, cài sẵn Windows 11 Home SL, bảo hành Lenovo 24 tháng.
Hiệu năng đột phá: Core i7-13620H, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0
Màn hình 15.6" FHD IPS chống lóa – Không gian làm việc rộng rãi, sắc nét
Kết nối đa dạng, chuẩn doanh nghiệp
Ưu điểm nổi bật
Thông số kỹ thuật chi tiết
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
CPU |
Intel Core i7-13620H (10C/16T, 6P + 4E, P-core 2.4–4.9GHz, E-core 1.8–3.6GHz, 24MB cache) |
|
RAM |
16GB DDR4-3200 (8GB onboard + 8GB SO-DIMM, max 16GB) |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 NVMe M.2 2242 |
|
Đồ họa |
Intel Iris Xe Graphics |
|
Màn hình |
15.6" FHD (1920 x 1080), IPS, 300 nits, 45% NTSC, chống lóa |
|
Cổng kết nối |
USB 2.0, USB 3.2 Gen 1, USB-C 3.2 Gen 1, HDMI 1.4b, LAN, audio combo, power port |
|
Không dây |
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.2 |
|
Pin/Sạc |
38Wh, sạc nhanh 65W Round Tip (3-pin) |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
Đánh giá khách hàng
Nguyễn Hữu Nam – Trưởng phòng IT:
“Máy hiệu năng mạnh, đa nhiệm tốt, SSD cực nhanh, màn hình lớn, pin sạc nhanh rất tiện cho công việc.”
Phạm Thị Mai – Nhân viên kế toán:
“Cổng kết nối đa dạng, máy nhẹ, chạy Win 11 mượt, phù hợp cho văn phòng và học tập.”
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Lenovo V15 G4 IRU (83A100RHVN) phù hợp với ai?
Phù hợp doanh nghiệp, nhân viên văn phòng, sinh viên cần laptop 15.6 inch mạnh mẽ, đa nhiệm, dễ nâng cấp.
2. RAM 16GB có nâng cấp được không?
Có, hỗ trợ tối đa 16GB (8GB onboard + 8GB SO-DIMM).
3. Máy có nâng cấp SSD được không?
Có, thay được SSD M.2 PCIe 4.0.
4. Máy có sẵn hệ điều hành không?
Có, cài sẵn Windows 11 Home SL bản quyền.
5. Máy có kết nối USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 không?
Có, đầy đủ chuẩn doanh nghiệp hiện đại.
Bảng So Sánh Nhanh Với Đối Thủ
|
Tiêu chí |
Lenovo V15 G4 IRU (83A100RHVN) |
Dell Inspiron 15 3535 |
HP 250 G10 |
Asus ExpertBook B1 B1500 |
|---|---|---|---|---|
|
CPU |
Core i7-13620H |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
Core i7-1355U |
|
RAM |
16GB DDR4 (max 16GB) |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
8GB/16GB DDR4 |
|
Ổ cứng |
512GB SSD PCIe 4.0 |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
512GB SSD PCIe |
|
Màn hình |
15.6" FHD IPS 300 nits |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
15.6" FHD IPS |
|
Đồ họa |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
Intel Iris Xe |
|
Kết nối |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6 |
|
Trọng lượng |
1.65kg |
1.75kg |
1.78kg |
1.77kg |
|
Hệ điều hành |
Windows 11 Home SL |
Windows 11 |
Windows 11 |
Windows 11 |
|
Bảo hành |
24 tháng Lenovo |
12 tháng |
12 tháng |
24 tháng |
Kết luận
Laptop Lenovo V15 G4 IRU (83A100RHVN) nổi bật với CPU Core i7-13620H hiệu năng vượt trội, RAM 16GB, SSD PCIe 4.0 512GB tốc độ cao, màn hình 15.6" FHD IPS sắc nét, kết nối hiện đại USB-C, HDMI, LAN, Wi-Fi 6, pin sạc nhanh và trọng lượng chỉ 1.65kg. Đây là lựa chọn lý tưởng cho doanh nghiệp, sinh viên, nhân viên văn phòng cần laptop 15.6 inch mạnh mẽ, bền bỉ, đa nhiệm và dễ nâng cấp.
| CPU | Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB |
| Memory | 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200 |
| Hard Disk | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® |
| VGA | VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics |
| Display | 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC |
| Driver | None |
| Other | 1x USB 2.0 1x USB 3.2 Gen 1 1x USB-C® 3.2 Gen 1 (support data transfer, Power Delivery (20V only) and DisplayPort™ 1.2) 1x HDMI® 1.4b 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) 1x Ethernet (RJ-45) 1x Power connector |
| Wireless | Wi-Fi® 6, 802.11ax 2x2 + BT5.2 |
| Battery | 65W Round Tip (3-pin) 38Wh |
| Weight | 1.65 kg |
| SoftWare | Windows 11 Home SL |
| Xuất xứ | Brand New 100%, Hàng Phân Phối Chính Hãng, Bảo Hành Toàn Quốc |
| Bảo hành | 24 tháng |
| VAT | Đã bao gồm VAT |
CPU: Intel® Core™ i7-13620H 2.4GHz up to 4.9GHz 24MB
Memory: 16GB (8x2) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD (2230) (Còn trống 1 khe SSD M.2 PCIE)
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4070 8GB GDDR6, Up to 2420MHz* at 140W (2370MHz Boost Clock+50MHz OC, 115W+25W Dynamic Boost)
Display: 15.6" FHD (1920 x 1080) IPS, 144Hz, Wide View, 250nits, Narrow Bezel, Non-Glare with 72% NTSC, 100% sRGB, 75.35% Adobe RGB, G-Sync
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel Core i7 _ 13620H Processor (2.4 GHz, 24M Cache, Up to 4.90 GHz, 10 Cores 16 Threads)
Memory: 32GB (2 x 16GB) DDR5 4800MHz; 2 slots, up to 64GB
HDD: 512GB SSD NVMe M.2 PCIe Gen 4 x 4, 2 slots
VGA: Geforce RTX 4070 8GB
Display: 15.6" FullHD (1920 x 1080), 144Hz, G-sync, IPS Panel
Weight: 2.2 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB DDR5-5200MHz SO-DIMM (2x SO-DIMM slots, Max 32GB)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4060 8GB GDDR6 140W TGP
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H (2.40GHz up to 4.90GHz, 24MB Cache)
Memory: 16GB (16GBx1) DDR5 4800MHz (2x SO-DIMM socket, up to 32GB SDRAM)
HDD: 512GB PCIe® 4.0 NVMe™ M.2 SSD
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 4050 6GB GDDR6 140W TGP
Display: 15.6 inch FHD (1920 x 1080) 16:9 IPS, 144Hz, 250nits, 75% NTSC, 100%sRGB, anti-glare display, G-Sync
Weight: 2.20 kg
CPU: Intel® Core™ i5-13400, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.5 / 4.6GHz, E-core 1.8 / 3.3GHz, 20MB
Memory: 8GB UDIMM DDR5-4800
HDD: 256GB SSD M.2 2280 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: Integrated Intel® UHD Graphics 730
Weight: 4.25 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: AMD Ryzen 7 260
Memory: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-4800 Up to 32GB DDR5-4800
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®, 2 slưots
VGA: NVIDIA® GeForce RTX™ 5050 8GB GDDR7
Display: 15.1″ WQXGA (2560 x 1600) OLED; 16:10 (165 Hz VRR 1ms Response Time w/OD 100% DCI-P3 400 nits Dolby Vision Support TUV Rheinland Certified: Hardware Low Blue Light X-Rite Pantone Certified)
Weight: 2.0 Kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg
CPU: Intel® Core™ i7-13620H, 10C (6P + 4E) / 16T, P-core 2.4 / 4.9GHz, E-core 1.8 / 3.6GHz, 24MB
Memory: 8GB Soldered DDR4-3200 + 8GB SO-DIMM DDR4-3200
HDD: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe®
VGA: VGA onboard - Intel Iris Xe Graphics
Display: 15.6" FHD (1920x1080) IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC
Weight: 1.65 kg